Tuong Vy Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI TườNG VY
3
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316110898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1U6T8Y |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | 88F Đường 339, Tổ 22, Khu Phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TƯỜNG VY |
| 企业英文名称 | TUONG VY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88F Đường 339, Tổ 22, Khu Phố 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84969915108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pelican Worldwide Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.8K | 非泡沫橡胶密封件、非液体温度计 |
| Merlion Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.8K | 运输集装箱、氩气 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 非泡沫橡胶密封件 | Pelican Worldwide Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.4K |
| 2024-05-04 | 非泡沫橡胶密封件 | Pelican Worldwide Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2024-05-04 | 非泡沫橡胶密封件 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2024-05-04 | 非泡沫橡胶密封件 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2024-05-04 | 非泡沫橡胶密封件 | PELICAN WORLDWIDE ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2024-04-10 | 运输集装箱 | Merlion Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.4K |
| 2024-04-10 | 运输集装箱 | MERLION HOLDINGS PTE LTD | 新加坡 | $5.4K |
| 2023-10-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Pelican Worldwide Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $750 |
| 2023-10-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Pelican Worldwide Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $315 |