Edric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EDRIC
- Facebook1
11
进口笔数
0
出口笔数
$249.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107633453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0EXH3U |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Km 17, quốc lộ 6, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EDRIC |
| 企业英文名称 | EDRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km23 + 500, Quốc lộ 6, Điểm công nghiệp xã Tiên Phương, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84996983636 |
| 邮箱 | edric.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $245.4K |
| 韩国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Trust Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.4K | 塑料容器、非农用喷雾器具 |
| Shenzhen Jinchengli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.5K | 可逆热泵、非制冷空调机 |
| Zhangjiagang Lianxin Plastics Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | 非注塑模具、吹塑机 |
| Ningbo Eason Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 化妆喷雾器、乙烯聚合物硬管 |
| Zhejiang INI Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 注射器、外科缝合针 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 8477机器零件、电力控制板 |
| SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $500 | 可调转椅、其他游乐设施 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 非注塑模具 | YUYAO TRUST TRADE CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-07-02 | 化妆喷雾器 | NINGBO EASON PACKAGING CO LTD | 中国 | $573 |
| 2025-06-16 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-16 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-06-16 | 其他光学测量仪 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-16 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-06-16 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JIN CHENG LI TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-06-16 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JINCHENGLI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-09 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG LIANXIN PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-06-09 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG LIANXIN PLASTICS MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.8K |