Yong Shun Vietnam Mechanical & Electrical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG TRìNH Cơ ĐIệN YONG SHUN VIệT NAM
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$920.3K
出口金额
—
最近进口
2025-03-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400982097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2442NHP |
| 成立日期 | 2024-01-08 |
| 联系地址 | Nhà Ông: Nguyễn Văn Thiện, Quốc lộ 17, Tổ dân phố Đình Giã, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN YONG SHUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YONG SHUN ELECTROMECHANICAL CONSTRUCTION BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chiềng, Xã Nhã Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0918183667 |
| 邮箱 | yongshun.ctxd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $920.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Silver Paste Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $464.1K | 其他钢铁结构体、水性聚合物涂料 |
| Shanghai Silver Paste Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 14 | $456.2K | 醚醇衍生物、玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7 |
| 2025-03-18 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $571 |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $254 |
| 2025-03-18 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9 |
| 2025-03-18 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10 |
| 2025-03-18 | 无缝钢管 | SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10 |
| 2025-03-18 | 无缝钢管 | SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $979 |
| 2025-03-18 | 无缝钢管线 | SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $164 |
| 2025-03-18 | 热轧钢板 | SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $173 |
| 2025-03-18 | 非不锈钢对焊管件 | SHANGHAI SILVER PASTE CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $20 |