An Phong Import Export & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và LOGISTICS AN PHONG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$11.1K
出口金额
—
最近进口
2025-01-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108596490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV93WBAX |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | Khối 1, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ LOGISTICS AN PHONG |
| 企业英文名称 | AN PHONG IMPORT EXPORT AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 1, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84972458885 |
| 邮箱 | anphonglogistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 611211 | 棉制运动套装 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 731582 | 焊接钢链 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $5.3K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sas Thesakuji | 法国 | 3 | $5.3K | 其他鲜果 |
| Bistos Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 3公斤内绿茶、其他食品制剂 |
| ASK Corp. Oration Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 焊接钢链 |
| Bistos Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.3K | 棉制运动套装、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 焊接钢链 | ASK CORP ORATION CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2024-06-24 | 其他鲜果 | SAS THESAKUJI | 法国 | $1.9K |
| 2023-08-15 | 其他鲜果 | SAS THESAKUJI | 法国 | $2.1K |
| 2023-06-21 | 其他鲜果 | SAS THESAKUJI | 法国 | $1.4K |
| 2023-02-06 | 棉制运动套装 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $660 |
| 2023-02-06 | 化纤连衣裙 | BISTOS CO.,LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-02-06 | 棉制运动套装 | BISTOS CO LTD | 韩国 | $660 |
| 2023-02-06 | 其他运动鞋 | BISTOS CO.,LTD | 越南 | $630 |
| 2023-02-06 | 男棉裤 | BISTOS CO.,LTD | 越南 | $1.2K |