An Thai Vietnam Rubber Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Cao Su An Thái Việt Nam

179
进口笔数
270
出口笔数
$9.31M
进口金额
$1.69M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
25
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $764.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $129.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.0K · 4 笔出口 $54.2K · 4 笔2023-10进口 $381.6K · 8 笔出口 $76.2K · 7 笔2023-11进口 $407.5K · 7 笔出口 $21.1K · 6 笔2023-12进口 $266.8K · 4 笔出口 $38.1K · 6 笔2024-01进口 $443.2K · 9 笔出口 $33.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-03进口 $276.8K · 4 笔出口 $27.0K · 7 笔2024-04进口 $463.1K · 9 笔出口 $73.3K · 8 笔2024-05进口 $125.0K · 3 笔出口 $105.3K · 13 笔2024-06进口 $205.1K · 5 笔出口 $22.2K · 3 笔2024-07进口 $215.1K · 6 笔出口 $36.3K · 8 笔2024-08进口 $152.2K · 4 笔出口 $42.7K · 10 笔2024-09进口 $470.1K · 7 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $123.3K · 3 笔出口 $63.8K · 13 笔2024-11进口 $135.6K · 3 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-12进口 $120.6K · 4 笔出口 $40.8K · 7 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-02进口 $116.1K · 4 笔出口 $44.2K · 8 笔2025-03进口 $299.4K · 7 笔出口 $68.9K · 8 笔2025-04进口 $432.7K · 8 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-05进口 $203.0K · 5 笔出口 $44.4K · 8 笔2025-06进口 $84.9K · 2 笔出口 $23.3K · 6 笔2025-07进口 $249.2K · 6 笔出口 $23.4K · 9 笔2025-08进口 $258.3K · 7 笔出口 $29.9K · 6 笔2025-09进口 $313.7K · 6 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-10进口 $252.5K · 5 笔出口 $23.3K · 6 笔2025-11进口 $440.3K · 6 笔出口 $34.1K · 7 笔2025-12进口 $195.8K · 4 笔出口 $25.8K · 7 笔2026-01进口 $130.6K · 2 笔出口 $51.7K · 11 笔2026-02进口 $71.0K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔2026-03进口 $267.5K · 5 笔出口 $69.9K · 8 笔2026-04进口 $764.5K · 7 笔出口 $42.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $129.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.0K · 4 笔出口 $54.2K · 4 笔2023-10进口 $381.6K · 8 笔出口 $76.2K · 7 笔2023-11进口 $407.5K · 7 笔出口 $21.1K · 6 笔2023-12进口 $266.8K · 4 笔出口 $38.1K · 6 笔2024-01进口 $443.2K · 9 笔出口 $33.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-03进口 $276.8K · 4 笔出口 $27.0K · 7 笔2024-04进口 $463.1K · 9 笔出口 $73.3K · 8 笔2024-05进口 $125.0K · 3 笔出口 $105.3K · 13 笔2024-06进口 $205.1K · 5 笔出口 $22.2K · 3 笔2024-07进口 $215.1K · 6 笔出口 $36.3K · 8 笔2024-08进口 $152.2K · 4 笔出口 $42.7K · 10 笔2024-09进口 $470.1K · 7 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-10进口 $123.3K · 3 笔出口 $63.8K · 13 笔2024-11进口 $135.6K · 3 笔出口 $20.4K · 5 笔2024-12进口 $120.6K · 4 笔出口 $40.8K · 7 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $20.4K · 4 笔2025-02进口 $116.1K · 4 笔出口 $44.2K · 8 笔2025-03进口 $299.4K · 7 笔出口 $68.9K · 8 笔2025-04进口 $432.7K · 8 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-05进口 $203.0K · 5 笔出口 $44.4K · 8 笔2025-06进口 $84.9K · 2 笔出口 $23.3K · 6 笔2025-07进口 $249.2K · 6 笔出口 $23.4K · 9 笔2025-08进口 $258.3K · 7 笔出口 $29.9K · 6 笔2025-09进口 $313.7K · 6 笔出口 $22.0K · 5 笔2025-10进口 $252.5K · 5 笔出口 $23.3K · 6 笔2025-11进口 $440.3K · 6 笔出口 $34.1K · 7 笔2025-12进口 $195.8K · 4 笔出口 $25.8K · 7 笔2026-01进口 $130.6K · 2 笔出口 $51.7K · 11 笔2026-02进口 $71.0K · 2 笔出口 $13.2K · 1 笔2026-03进口 $267.5K · 5 笔出口 $69.9K · 8 笔2026-04进口 $764.5K · 7 笔出口 $42.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702459209
企查查编码QVNKM9KAE3
成立日期2016-04-29
联系地址Thửa đất số 370, Tờ bản đồ số 36, khu phố Lồ Ồ, Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO SU AN THÁI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 370, Tờ bản đồ số 36, khu phố Lồ Ồ, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các loại hành hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu hoặc không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话02743579911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381210橡胶促进剂
390220烯烃聚合物
292029其他亚磷酸酯
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
291739其他芳香多元酸
291570棕榈/硬脂酸
320619二氧化钛颜料(<80%)
340490人造蜡
381590其他催化剂制剂
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
381210橡胶促进剂
400591未硫化橡胶片
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
382311工业脂肪酸
340490人造蜡
381220复合增塑剂
292029其他亚磷酸酯
291739其他芳香多元酸
391110石油树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$8.12M
美国2$253.7K
韩国7$205.3K
日本5$163.4K
泰国2$161.3K
俄罗斯3$155.8K
中国台湾6$124.1K
印度尼西亚4$78.0K
印度2$53.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南263$1.65M
中国香港3$25.9K
中国台湾4$2.9K
柬埔寨1$2.8K
西班牙1$380

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Sea Flying (Group) Co., Ltd.中国102$5.83M橡胶促进剂、烯烃聚合物
Lianxin Industrial (Hong Kong) Co., Ltd.中国7$625.9K丁二烯橡胶、二氧化钛颜料
Weifang Orlon Zinc Industry Co., Ltd.中国7$479.2K锌氧化物
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$455.7K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Zhuzhou Xinglong New Material Co., Ltd.中国9$421.5K二氧化硅、天然硅砂
Xiamen Hengrun Petrochemical Co., Ltd.中国13$319.5K非轻质石油、其他芳香多元酸
Artec Chemical Co., Ltd.韩国5$150.9K丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
HK Heyu Rubber Trading Ltd.中国4$101.4K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Shanghai Dongda Chemical Co., Ltd.中国4$97.1K其他聚醚、聚乙二醇蜡
ASUNA TRADING CO., LTD中国台湾4$81.3K非轻质石油、其他芳香多元酸

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pinxiang Vietnam Co., Ltd.越南45$496.5K丁苯/羧基丁苯橡胶、其他化学制剂
YEI JER CO., LTD.越南31$253.5K未硫化橡胶片、橡胶促进剂
Chun Xiang Rubber & Plastic Products Co., Ltd.越南38$187.2K其他化学制剂、丁苯/羧基丁苯橡胶
Nghia Xin Co., Ltd.越南26$118.8K工业脂肪酸、其他亚磷酸酯
Chanh Pham Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南8$117.0K未硫化橡胶片
Cong Ty TNHH Nghenh Phong越南11$113.8K其他芳香多元酸、橡胶塑料鞋件
YEI JER Industrial Co., Ltd.越南13$88.3K聚氨酯、未硫化橡胶片
Vietnam Tanaway Co., Ltd.越南46$72.6K丙烯腈-丁二烯橡胶、橡胶促进剂
Wanning (Vietnam) Co., Ltd.越南12$61.6K硫化橡胶板片、未硫化橡胶片
Samduk Vietnam Co., Ltd.越南21$59.8K鞋靴零件、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡胶促进剂HONGKONG SEA FLYING (GROUP) CO LTD中国$27.2K
2026-04-29二氧化硅HONGKONG SEA FLYING (GROUP) CO LTD中国$8.4K
2026-04-29聚乙二醇蜡SHANGHAI DONGDA CHEMICAL CO LTD中国$24.6K
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)HONGKONG SEA FLYING (GROUP) CO LTD中国$18.6K
2026-04-29橡塑稳定剂(TMQ除外)HONGKONG SEA FLYING (GROUP) CO LTD中国$18.6K
2026-04-29橡胶促进剂HONGKONG SEA FLYING (GROUP) CO LTD中国$27.2K
2026-04-29聚乙二醇蜡SHANGHAI DONGDA CHEMICAL CO LTD中国$24.6K
2026-04-29二氧化硅HONGKONG SEA FLYING (GROUP) CO LTD中国$8.4K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HONGKONG SEA FLYING (GROUP) CO LTD中国$2.8K
2026-04-24烯烃聚合物HONGKONG SEA FLYING (GROUP) CO LTD中国$31.5K

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未硫化橡胶片YEIJER SHOE PARTS INDUSTRIAL CO.,LTD越南$9.3K
2026-04-28其他化学制剂YEIJER SHOE PARTS INDUSTRIAL CO.,LTD中国台湾$238
2026-04-28橡胶促进剂YEIJER SHOE PARTS INDUSTRIAL CO.,LTD中国台湾$1.2K
2026-04-25橡胶促进剂SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-25橡胶促进剂SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-23其他化学制剂GENTLE BREEZE LTD中国香港$7.8K
2026-04-22橡胶促进剂SAMDUK VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-21其他化学制剂VIETNAM TANAWAY CO LTD越南$1.2K
2026-04-21橡胶促进剂VIETNAM TANAWAY CO LTD越南$3.7K
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)BIO NEW MATERIAL INNOVATION LTD中国香港$6.1K

相关企业 · 同类产品

An Thai Vietnam Rubber Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →