Autosolar Vietnam Technology Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ AUTOSOLAR VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108781895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJJ6ECX |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | Số nhà 17 BT15 Ngõ 68 đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ AUTOSOLAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUTOSOLAR VIETNAM TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17 BT15 Ngõ 68 đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84937851999 |
| 邮箱 | minhtungtvh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $4.10M |
| 越南 | 2 | $61.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Bettenergy Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.30M | 锂离子电池、电力控制板 |
| Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | 7 | $728.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| BETTENERGY TECHNOLOGY (SAN MING) CO., LTD | 中国 | 3 | $694.2K | 锂离子电池 |
| FUJIAN BETTENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $240.4K | 锂离子电池 |
| Xiamen Mibet New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.0K | 铝制结构体及部件、贱金属帽架 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $61.1K | 光伏组件、铝废料 |
| CEMIG Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他电气开关、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | BETTENERGY TECHNOLOGY (SAN MING) CO., LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | BETTENERGY TECHNOLOGY (SAN MING) CO., LTD | 中国 | $176.0K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | BETTENERGY TECHNOLOGY (SAN MING) CO., LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | BETTENERGY TECHNOLOGY (SAN MING) CO., LTD | 中国 | $176.0K |
| 2026-03-27 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $149.5K |
| 2026-03-24 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $199.3K |
| 2026-03-23 | 锂离子电池 | BETTENERGY TECHNOLOGY (SAN MING) CO., LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-03-23 | 锂离子电池 | BETTENERGY TECHNOLOGY (SAN MING) CO., LTD | 中国 | $82.1K |
| 2026-03-23 | 锂离子电池 | BETTENERGY TECHNOLOGY (SAN MING) CO., LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-03-13 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $234.1K |