Banwol Merkaccino Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BANWOL MERKACCINO

143
进口笔数
126
出口笔数
$2.78M
进口金额
$6.34M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-03-20
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $404.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $45.4K · 1 笔2023-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $165.7K · 2 笔2023-11进口 $39.1K · 1 笔出口 $117.8K · 1 笔2023-12进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.2K · 5 笔出口 $160.3K · 2 笔2024-02进口 $176.5K · 6 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-03进口 $218.0K · 7 笔出口 $172.8K · 4 笔2024-04进口 $110.7K · 14 笔出口 $223.0K · 5 笔2024-05进口 $120.4K · 9 笔出口 $209.2K · 7 笔2024-06进口 $56.8K · 2 笔出口 $404.7K · 11 笔2024-07进口 $365.9K · 10 笔出口 $153.5K · 4 笔2024-08进口 $35.2K · 2 笔出口 $142.3K · 2 笔2024-09进口 $16.2K · 2 笔出口 $385.4K · 7 笔2024-10进口 $33.7K · 6 笔出口 $62.2K · 4 笔2024-11进口 $91.5K · 7 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-12进口 $237.5K · 15 笔出口 $150.3K · 5 笔2025-01进口 $199.3K · 13 笔出口 $165.7K · 3 笔2025-02进口 $117.3K · 4 笔出口 $204.7K · 5 笔2025-03进口 $14.2K · 2 笔出口 $403.4K · 7 笔2025-04进口 $22.1K · 3 笔出口 $287.9K · 11 笔2025-05进口 $41.1K · 2 笔出口 $163.7K · 4 笔2025-06进口 $53.1K · 2 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-07进口 $36.1K · 1 笔出口 $135.7K · 4 笔2025-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $81.4K · 3 笔2025-09进口 $42.2K · 1 笔出口 $106.1K · 2 笔2025-10进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $113.2K · 1 笔2025-12进口 $96.1K · 2 笔出口 $138.7K · 1 笔2026-01进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 2 笔出口 $45.4K · 1 笔2023-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $165.7K · 2 笔2023-11进口 $39.1K · 1 笔出口 $117.8K · 1 笔2023-12进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.2K · 5 笔出口 $160.3K · 2 笔2024-02进口 $176.5K · 6 笔出口 $131.2K · 2 笔2024-03进口 $218.0K · 7 笔出口 $172.8K · 4 笔2024-04进口 $110.7K · 14 笔出口 $223.0K · 5 笔2024-05进口 $120.4K · 9 笔出口 $209.2K · 7 笔2024-06进口 $56.8K · 2 笔出口 $404.7K · 11 笔2024-07进口 $365.9K · 10 笔出口 $153.5K · 4 笔2024-08进口 $35.2K · 2 笔出口 $142.3K · 2 笔2024-09进口 $16.2K · 2 笔出口 $385.4K · 7 笔2024-10进口 $33.7K · 6 笔出口 $62.2K · 4 笔2024-11进口 $91.5K · 7 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-12进口 $237.5K · 15 笔出口 $150.3K · 5 笔2025-01进口 $199.3K · 13 笔出口 $165.7K · 3 笔2025-02进口 $117.3K · 4 笔出口 $204.7K · 5 笔2025-03进口 $14.2K · 2 笔出口 $403.4K · 7 笔2025-04进口 $22.1K · 3 笔出口 $287.9K · 11 笔2025-05进口 $41.1K · 2 笔出口 $163.7K · 4 笔2025-06进口 $53.1K · 2 笔出口 $58.6K · 2 笔2025-07进口 $36.1K · 1 笔出口 $135.7K · 4 笔2025-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $81.4K · 3 笔2025-09进口 $42.2K · 1 笔出口 $106.1K · 2 笔2025-10进口 $57.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $113.2K · 1 笔2025-12进口 $96.1K · 2 笔出口 $138.7K · 1 笔2026-01进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316728282
企查查编码QVNW62YRUS
成立日期2021-03-02
联系地址65/1G, ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BANWOL MERKACCINO
企业英文名称BANWOL MERKACCINO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址65/1G, ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+84909051599
邮箱tincaolam@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
580710机织标签
560311轻质无纺布
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
960621塑料纽扣
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610910棉针织T恤及背心
610343男式合成纤维裤
611030化纤针织服装
620640女式化纤衬衫
610323男式合成纤维套装
392321聚乙烯袋
610230女式针织外套
611212化纤田径服
611241女式合成泳装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国69$1.78M
中国47$863.6K
越南11$132.8K
印度16$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国96$5.40M
美国28$870.3K
越南3$66.1K
中国1$684
孟加拉国1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKF Friends Co., Ltd.韩国70$1.79M染色合成针织布、印刷标签
SKF Friends Co., Ltd.中国44$832.8K弹性针织布、染色棉针织布
SKF Friends Co., Ltd.越南11$131.5K弹性针织布、印刷标签
Banwol Merkaccino Co., Ltd.越南1$11.8K非棉针织背心、棉针织T恤及背心
Haining Fengtai Textile Co., Ltd.中国1$5.8K染色合成经编织物、染色合成针织布
SKF Friends Co. Ltd.印度8$3.8K印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度7$445印刷标签、其他塑料制品
SKF FRIENDS CO LTD中国香港1$28印刷标签

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SKF Friends Co., Ltd.韩国94$5.39M非棉针织背心、男式合成纤维裤
Skf Friends Co., Ltd.美国27$744.9K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Takson Co., Ltd.美国1$125.4K女式化纤夹克
Thang Long Garment Trading Co., Ltd.越南1$30.5K染色棉针织布、包覆橡胶绳
STMT Collection, Inc.越南1$23.8K弹性针织布、聚酯粘胶混纺布
Banwol Merkaccino Co., Ltd.越南1$11.8K染色合成针织布、印刷标签
Thang Long Garment Trading Co., Ltd.韩国1$6.9K合成纤维缝纫线
STMT Collection Inc.韩国1$3.5K聚酯机织物、聚酯长丝织物
Banwol Merkaccino Co., Ltd.中国1$684装饰流苏
Md. Nazmul Hoque孟加拉国1$5其他纺织制品、零售棉纱<85%

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26印刷标签SKF Friends Co., Ltd.韩国$519
2026-01-26机织标签SKF Friends Co., Ltd.韩国$518
2026-01-26染色合成针织布SKF Friends Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-01-26聚乙烯袋SKF Friends Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-01-26纸质服装SKF Friends Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-01-26染色合成针织布SKF Friends Co., Ltd.韩国$23.9K
2025-12-23印刷标签SKF FRIENDS CO LTD韩国$1.2K
2025-12-23聚乙烯袋SKF FRIENDS CO LTD韩国$590
2025-12-23染色合成针织布SKF FRIENDS CO LTD韩国$617
2025-12-23纸质服装SKF Friends Co., Ltd.韩国$927

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20非棉针织背心SKF Friends Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-03-20非棉针织背心SKF Friends Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-03-20非棉针织背心SKF Friends Co., Ltd.韩国$45.4K
2026-03-20非棉针织背心SKF Friends Co., Ltd.韩国$11.3K
2026-03-20非棉针织背心SKF Friends Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-03-20非棉针织背心SKF Friends Co., Ltd.韩国$14.2K
2026-03-20非棉针织背心SKF Friends Co., Ltd.韩国$20.9K
2026-02-12非棉针织背心SKF Friends Co., Ltd.韩国$7.0K
2026-02-12非棉针织背心SKF Friends Co., Ltd.韩国$18.6K
2026-02-12非棉针织背心SKF Friends Co., Ltd.韩国$25.1K

相关企业 · 同类产品

Banwol Merkaccino Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →