Banwol Merkaccino Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BANWOL MERKACCINO
143
进口笔数
126
出口笔数
$2.78M
进口金额
$6.34M
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-03-20
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316728282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW62YRUS |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | 65/1G, ấp Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BANWOL MERKACCINO |
| 企业英文名称 | BANWOL MERKACCINO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65/1G, ấp Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84909051599 |
| 邮箱 | tincaolam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 69 | $1.78M |
| 中国 | 47 | $863.6K |
| 越南 | 11 | $132.8K |
| 印度 | 16 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 96 | $5.40M |
| 美国 | 28 | $870.3K |
| 越南 | 3 | $66.1K |
| 中国 | 1 | $684 |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | 70 | $1.79M | 染色合成针织布、印刷标签 |
| SKF Friends Co., Ltd. | 中国 | 44 | $832.8K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| SKF Friends Co., Ltd. | 越南 | 11 | $131.5K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Banwol Merkaccino Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
| Haining Fengtai Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 染色合成经编织物、染色合成针织布 |
| SKF Friends Co. Ltd. | 印度 | 8 | $3.8K | 印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 7 | $445 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| SKF FRIENDS CO LTD | 中国香港 | 1 | $28 | 印刷标签 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $5.39M | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Skf Friends Co., Ltd. | 美国 | 27 | $744.9K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Takson Co., Ltd. | 美国 | 1 | $125.4K | 女式化纤夹克 |
| Thang Long Garment Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.5K | 染色棉针织布、包覆橡胶绳 |
| STMT Collection, Inc. | 越南 | 1 | $23.8K | 弹性针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Banwol Merkaccino Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Thang Long Garment Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 合成纤维缝纫线 |
| STMT Collection Inc. | 韩国 | 1 | $3.5K | 聚酯机织物、聚酯长丝织物 |
| Banwol Merkaccino Co., Ltd. | 中国 | 1 | $684 | 装饰流苏 |
| Md. Nazmul Hoque | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他纺织制品、零售棉纱<85% |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 印刷标签 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $519 |
| 2026-01-26 | 机织标签 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $518 |
| 2026-01-26 | 染色合成针织布 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-26 | 聚乙烯袋 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 纸质服装 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 染色合成针织布 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $23.9K |
| 2025-12-23 | 印刷标签 | SKF FRIENDS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 聚乙烯袋 | SKF FRIENDS CO LTD | 韩国 | $590 |
| 2025-12-23 | 染色合成针织布 | SKF FRIENDS CO LTD | 韩国 | $617 |
| 2025-12-23 | 纸质服装 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $927 |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 非棉针织背心 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-20 | 非棉针织背心 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-03-20 | 非棉针织背心 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $45.4K |
| 2026-03-20 | 非棉针织背心 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $11.3K |
| 2026-03-20 | 非棉针织背心 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 非棉针织背心 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-03-20 | 非棉针织背心 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $20.9K |
| 2026-02-12 | 非棉针织背心 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-02-12 | 非棉针织背心 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $18.6K |
| 2026-02-12 | 非棉针织背心 | SKF Friends Co., Ltd. | 韩国 | $25.1K |