Bao An Services & Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ BảO AN
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$151.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202102332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6MFQGS |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Xóm 4 (tại nhà ông Phạm Văn Tiến), Thôn Xuyên Đông, Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN SERVICES AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại nhà ông Phạm Văn Tiến, tổ dân phố Xuyên Đông, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934162333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $151.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 34 | $77.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $31.5K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
| Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Haiyue Machinery Mfg Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 10公斤以下便携电脑 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $662 |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 非CRT显示器 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $885 |
| 2026-03-27 | 10公斤以下便携电脑 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-03-27 | 非CRT显示器 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $146 |