TSC Technology Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,821 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
55
进口笔数
1,821
出口笔数
$253.9K
进口金额
$12.52M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107731027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYEJ9MJ |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | 199 Xuân Thủy, tổ 19, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TSC TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | HH-14.1- 15.1 Tòa HH nhà Khu NOXH cho CBCS Bộ Công An, 43 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84901218558 |
| 邮箱 | support247@tscservices.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $235.9K |
| 印度尼西亚 | 8 | $12.4K |
| 菲律宾 | 1 | $5.6K |
| 日本 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,815 | $12.51M |
| 韩国 | 6 | $5.2K |
| 中国 | 1 | $212 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $231.5K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| PFU Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $15.2K | 数据处理机、8471机器零件 |
| EATON ELECTRIC (SINGAPORE) P/L C/O UPS W/HSE | 新加坡 | 5 | $3.0K | 变压器零件、静止变流器 |
| MICRO-STAR INTL CO LTD | 中国香港 | 3 | $1.5K | 8471机器零件、其他电子IC |
| Lian Zheng Electronic (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $888 | 变压器零件、静止变流器 |
| Micro Star International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $712 | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| MICRO STAR INTL CO LTD | 中国香港 | 4 | $526 | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| HKC OVERSEAS LIMITED | 中国 | 2 | $194 | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Kakit International Logistics Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $179 | 其他固定电容器、其他电子IC |
| HKC Overseas Ltd. | 中国香港 | 2 | $116 | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.80M | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $891.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $600.2K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 84 | $263.7K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $150.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $144.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $138.7K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 57 | $132.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $97.6K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 50 | $96.5K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 静止变流器 | PFU Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | PFU Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $79 |
| 2026-06-15 | 8471机器零件 | PFU Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | PFU Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-15 | 静止变流器 | PFU Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-05-27 | 电力控制板 | Kakit International Logistics Co. Ltd. | 中国 | $179 |
| 2026-05-12 | 带接头绝缘电线 | HKC OVERSEAS LIMITED | 中国 | $97 |
| 2026-05-09 | 静止变流器 | Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $627 |
| 2026-05-09 | 静止变流器 | Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-05-03 | 带接头绝缘电线 | HKC OVERSEAS LIMITED | 中国 | $97 |
出口(共 1,821)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |
| 2026-06-30 | 非CRT电脑显示器 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-30 | 麦克风及支架 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $745 |
| 2026-06-30 | 10公斤以下便携电脑 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $278 |
| 2026-06-30 | 10公斤以下便携电脑 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-06-30 | 通信设备 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 1000伏以下插头插座 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Vina Union Co., Ltd. | 越南 | $712 |
| 2026-06-30 | 带接头绝缘电线 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $69 |