Global Technology & Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và CôNG NGHệ TOàN CầU
28
进口笔数
0
出口笔数
$318.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108241307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62N7YAG |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngõ 351, ngách 108, hẻm 32 phố Đông Thiên, tổ 14, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, ngõ 351, ngách 108, hẻm 32 phố Đông Thiên, tổ 14, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964656151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 218亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $277.7K |
| 西班牙 | 6 | $35.1K |
| 奥地利 | 4 | $4.2K |
| 欧盟 | 3 | $1.3K |
| 土耳其 | 1 | $154 |
| 意大利 | 1 | $64 |
| 德国 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peraqua Professional Water Products GmbH | 德国 | 11 | $192.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Peraqua Professional Water Products GmbH | 奥地利 | 1 | $52.4K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Foshan Nanhai Huiqi Fountain Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.6K | LED照明装置、其他离心泵 |
| Guangdong Kasdaly Pool Spa Equipment Co., Ltd. | 意大利 | 4 | $20.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Guangdong Luckingstar New Energy Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.4K | 热泵、制冷设备零件 |
| Shenzhen Poolmax Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.7K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| cf0e78df272dfb708f15ca9a99a92ff5 | 1 | $2.5K |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他自动控制仪 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $263 |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-14 | 其他自动控制仪 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $263 |
| 2026-04-14 | 其他往复泵 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-14 | 其他往复泵 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-14 | 其他电气开关 | GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $37 |