Global Technology & Construction Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 热泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và CôNG NGHệ TOàN CầU

28
进口笔数
0
出口笔数
$318.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108241307
企查查编码QVN62N7YAG
成立日期2018-04-19
联系地址Số nhà 25, ngõ 351, ngách 108, hẻm 32 phố Đông Thiên, tổ 14, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 25, ngõ 351, ngách 108, hẻm 32 phố Đông Thiên, tổ 14, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84964656151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本218亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841861热泵
392690其他塑料制品
940542LED照明装置
848180阀门龙头
854330电镀设备
841381其他泵和提升机
842490喷雾机零件
848420机械密封件
850131750W以下直流电机
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$277.7K
西班牙6$35.1K
奥地利4$4.2K
欧盟3$1.3K
土耳其1$154
意大利1$64
德国1$20

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peraqua Professional Water Products GmbH德国11$192.9K其他塑料制品、电力控制板
Peraqua Professional Water Products GmbH奥地利1$52.4K其他塑料管材、其他塑料制品
Foshan Nanhai Huiqi Fountain Equipment Co., Ltd.中国5$20.6KLED照明装置、其他离心泵
Guangdong Kasdaly Pool Spa Equipment Co., Ltd.意大利4$20.1K水净化机械、过滤净化器零件
Guangdong Luckingstar New Energy Co., Ltd.中国3$18.4K热泵、制冷设备零件
Shenzhen Poolmax Pool Equipment Co., Ltd.中国4$11.7K光伏组件、其他塑料制品
cf0e78df272dfb708f15ca9a99a92ff51$2.5K

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他自动控制仪GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$263
2026-04-14LED照明装置GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$118
2026-04-14其他电气开关GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$37
2026-04-14LED照明装置GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$1.7K
2026-04-14LED照明装置GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$1.7K
2026-04-14LED照明装置GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$118
2026-04-14其他自动控制仪GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$263
2026-04-14其他往复泵GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$147
2026-04-14其他往复泵GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$147
2026-04-14其他电气开关GUANGDONG KASDALY POOL SPA EQUIPMENT CO LTD中国$37

相关企业 · 同类产品

Global Technology & Construction Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →