Phuong Ninh Engineering Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 813 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT PHươNG NINH
105
进口笔数
813
出口笔数
$2.65M
进口金额
$34.05M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-30
最近出口
15
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301176561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA26XMKJ |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Số 72 Nguyễn Thị Minh Khai, khu Thị Chung, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHƯƠNG NINH |
| 企业英文名称 | PHUONG NINH ENGINEERING SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 136 phố Trần Khánh Hưng, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0974718998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 851310 | 便携式电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $2.62M |
| 日本 | 18 | $10.1K |
| 德国 | 3 | $4.9K |
| 中国台湾 | 8 | $4.6K |
| 罗马尼亚 | 4 | $4.4K |
| 意大利 | 4 | $2.2K |
| 加拿大 | 1 | $770 |
| 挪威 | 1 | $700 |
| 墨西哥 | 1 | $450 |
| 韩国 | 1 | $420 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 766 | $33.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Runchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 69 | $2.02M | 其他车辆、其他塑料制品 |
| Chengdu Caiisin Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $195.7K | 其他功能机器、清洁用布 |
| Chongqing Sinbert Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $185.8K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| TOTAUTO ELECTRONICS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.7K | 贱金属配件、其他功能机器 |
| DALIAN BINVIE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $48.6K | 非办公金属家具 |
| Chongqing Runchen Electronics Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $47.6K | 8471机器零件、非旋转气动手工具 |
| Sino Intelligent Environmental Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.3K | 气体烟雾分析仪、分析仪器 |
| Shenzhen YingluoweiTe Magnetic Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.4K | 金属永磁体、磁铁及零件 |
| Chongqing Runchen Electronics Co., Ltd. | 日本 | 7 | $7.6K | 棉絮制品、其他钢铁制品 |
| Chongqing Runchen Electronics Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $88 | 其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $28.21M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 118 | $1.50M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 109 | $1.33M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 140 | $1.27M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 232 | $576.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Hon Yao Fu Technology Co., Ltd. | 越南 | 18 | $282.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| EV Foxconn Energy and Components Co., Ltd. | 越南 | 14 | $105.1K | 其他印刷机零件、带接头绝缘电线 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $100.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 31 | $89.2K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $23.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料卷 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-16 | 塑料管件 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CHONGQING RUNCHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 813)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 50-300升容器 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $351 |