TRONG TRUNG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 日字环节链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TRọNG TRUNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$27.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702110034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJDNY3K |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu 8, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRỌNG TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02036571888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731581 | 日字环节链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | 2 | $27.7K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-07 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $291 |
| 2026-01-07 | 日字环节链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $564 |
| 2026-01-07 | 日字环节链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-09-12 | 钢铁链条零件 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $357 |
| 2025-09-12 | 日字环节链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-09-12 | 日字环节链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $324 |
| 2025-05-27 | 日字环节链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $390 |
| 2025-05-27 | 日字环节链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $285 |
| 2025-05-27 | 日字环节链 | QINGDAO TAI STAR MACHINERY CO., LTD | 中国 | $6.8K |