MCKT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MCKT
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$27.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109790331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMKG74J |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà 164, Dãy 10 tập thể Đa Sỹ, Tổ dân số 1, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MCKT |
| 企业英文名称 | MCKT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 164, Dãy 10 tập thể Đa Sỹ, Tổ dân số 1, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84348994946 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $27.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 18 | $27.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 云母制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $759 |
| 2026-03-30 | 云母制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $955 |
| 2026-03-30 | 云母制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-03-30 | 云母制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-01-27 | 电气信号装置 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $324 |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-01-27 | 静止变流器 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $261 |
| 2026-01-27 | 云母制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-11-27 | 非液体温度计 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $172 |