MCKT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MCKT

0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$27.2K
出口金额
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $395 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $559 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $541 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $395 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $559 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $380 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $541 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109790331
企查查编码QVNAMKG74J
成立日期2021-10-25
联系地址Số nhà 164, Dãy 10 tập thể Đa Sỹ, Tổ dân số 1, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MCKT
企业英文名称MCKT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 164, Dãy 10 tập thể Đa Sỹ, Tổ dân số 1, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84348994946
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
681490云母制品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
961000书写石板和板
73101050-300升容器
841459其他风扇
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
902519非液体温度计
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$27.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南18$27.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30云母制品UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$86
2026-03-30其他钢铁制品UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$759
2026-03-30云母制品UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$955
2026-03-30云母制品UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$48
2026-03-30云母制品UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$22
2026-01-27电气信号装置UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$324
2026-01-27静止变流器UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$253
2026-01-27静止变流器UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$261
2026-01-27云母制品UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$268
2025-11-27非液体温度计UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD越南$172

相关企业 · 同类产品

MCKT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →