Trimmers Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,628 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thúy Mỹ Tư Việt Nam

486
进口笔数
4,628
出口笔数
$14.51M
进口金额
$57.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
74
供应商数
536
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $144.2K · 5 笔出口 $573.2K · 45 笔2023-09进口 $283.5K · 10 笔出口 $981.8K · 106 笔2023-10进口 $385.1K · 12 笔出口 $1.38M · 123 笔2023-11进口 $583.2K · 18 笔出口 $2.21M · 160 笔2023-12进口 $297.7K · 12 笔出口 $1.45M · 136 笔2024-01进口 $627.8K · 16 笔出口 $1.72M · 111 笔2024-02进口 $159.3K · 3 笔出口 $1.01M · 68 笔2024-03进口 $382.3K · 11 笔出口 $1.31M · 110 笔2024-04进口 $485.7K · 12 笔出口 $2.30M · 138 笔2024-05进口 $575.1K · 13 笔出口 $1.97M · 150 笔2024-06进口 $307.2K · 9 笔出口 $1.44M · 108 笔2024-07进口 $485.0K · 14 笔出口 $1.66M · 113 笔2024-08进口 $431.9K · 13 笔出口 $1.79M · 134 笔2024-09进口 $358.2K · 14 笔出口 $1.54M · 115 笔2024-10进口 $246.0K · 11 笔出口 $1.78M · 141 笔2024-11进口 $530.0K · 16 笔出口 $1.67M · 123 笔2024-12进口 $304.9K · 12 笔出口 $1.98M · 118 笔2025-01进口 $470.1K · 14 笔出口 $892.5K · 92 笔2025-02进口 $272.0K · 12 笔出口 $1.33M · 102 笔2025-03进口 $389.7K · 14 笔出口 $1.41M · 138 笔2025-04进口 $209.3K · 9 笔出口 $1.44M · 126 笔2025-05进口 $165.7K · 9 笔出口 $1.56M · 139 笔2025-06进口 $148.0K · 7 笔出口 $1.20M · 118 笔2025-07进口 $137.1K · 9 笔出口 $804.8K · 112 笔2025-08进口 $148.8K · 13 笔出口 $1.30M · 109 笔2025-09进口 $224.5K · 10 笔出口 $1.06M · 125 笔2025-10进口 $700.5K · 25 笔出口 $1.69M · 155 笔2025-11进口 $506.3K · 16 笔出口 $1.51M · 126 笔2025-12进口 $478.5K · 17 笔出口 $1.44M · 146 笔2026-01进口 $706.0K · 15 笔出口 $1.50M · 129 笔2026-02进口 $109.0K · 9 笔出口 $1.19M · 68 笔2026-03进口 $448.4K · 13 笔出口 $1.42M · 120 笔2026-04进口 $983.4K · 16 笔出口 $1.71M · 130 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $144.2K · 5 笔出口 $573.2K · 45 笔2023-09进口 $283.5K · 10 笔出口 $981.8K · 106 笔2023-10进口 $385.1K · 12 笔出口 $1.38M · 123 笔2023-11进口 $583.2K · 18 笔出口 $2.21M · 160 笔2023-12进口 $297.7K · 12 笔出口 $1.45M · 136 笔2024-01进口 $627.8K · 16 笔出口 $1.72M · 111 笔2024-02进口 $159.3K · 3 笔出口 $1.01M · 68 笔2024-03进口 $382.3K · 11 笔出口 $1.31M · 110 笔2024-04进口 $485.7K · 12 笔出口 $2.30M · 138 笔2024-05进口 $575.1K · 13 笔出口 $1.97M · 150 笔2024-06进口 $307.2K · 9 笔出口 $1.44M · 108 笔2024-07进口 $485.0K · 14 笔出口 $1.66M · 113 笔2024-08进口 $431.9K · 13 笔出口 $1.79M · 134 笔2024-09进口 $358.2K · 14 笔出口 $1.54M · 115 笔2024-10进口 $246.0K · 11 笔出口 $1.78M · 141 笔2024-11进口 $530.0K · 16 笔出口 $1.67M · 123 笔2024-12进口 $304.9K · 12 笔出口 $1.98M · 118 笔2025-01进口 $470.1K · 14 笔出口 $892.5K · 92 笔2025-02进口 $272.0K · 12 笔出口 $1.33M · 102 笔2025-03进口 $389.7K · 14 笔出口 $1.41M · 138 笔2025-04进口 $209.3K · 9 笔出口 $1.44M · 126 笔2025-05进口 $165.7K · 9 笔出口 $1.56M · 139 笔2025-06进口 $148.0K · 7 笔出口 $1.20M · 118 笔2025-07进口 $137.1K · 9 笔出口 $804.8K · 112 笔2025-08进口 $148.8K · 13 笔出口 $1.30M · 109 笔2025-09进口 $224.5K · 10 笔出口 $1.06M · 125 笔2025-10进口 $700.5K · 25 笔出口 $1.69M · 155 笔2025-11进口 $506.3K · 16 笔出口 $1.51M · 126 笔2025-12进口 $478.5K · 17 笔出口 $1.44M · 146 笔2026-01进口 $706.0K · 15 笔出口 $1.50M · 129 笔2026-02进口 $109.0K · 9 笔出口 $1.19M · 68 笔2026-03进口 $448.4K · 13 笔出口 $1.42M · 120 笔2026-04进口 $983.4K · 16 笔出口 $1.71M · 130 笔

工商档案

企业注册号3700786049
企查查编码QVNW4RGSCX
成立日期2007-03-26
联系地址Lô CN16, Ô số 5 và một phần ô số 4, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÚY MỸ TƯ VIỆT NAM
企业英文名称TRIMMERS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN16, Ô số 5 và một phần ô số 4, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+842743798800
邮箱sales@trimmers-pro.com
传真+842743788716
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本212.9923亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760810铝管
760612铝合金板材
392690其他塑料制品
390210聚丙烯聚合物
848210滚珠轴承
390390其他苯乙烯聚合物
731815钢铁螺钉螺栓
760421铝合金型材
390810初级形态聚酰胺
760429铝合金型材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
830810金属钩环
830890贱金属扣件
392620塑料衣着附件
731815钢铁螺钉螺栓
960720拉链零件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国245$9.02M
中国台湾131$3.76M
韩国75$1.56M
越南13$75.3K
意大利1$52.0K
美国7$36.2K
泰国4$3.8K
德国7$3.0K
菲律宾6$968
澳大利亚2$594

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,859$27.15M
美国368$10.46M
菲律宾465$5.84M
印度尼西亚600$4.25M
中国402$1.55M
韩国190$1.55M
中国香港164$1.42M
柬埔寨88$1.09M
德国93$1.06M
印度62$455.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trimmers International Co., Ltd.越南226$8.78M其他塑料制品、贱金属配件
Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国34$1.41M电动食品处理器、其他塑料制品
Trimmers International Co., Ltd.韩国39$1.15M聚丙烯聚合物、醚醇衍生物
OMC Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国15$587.1K其他塑料制品、铝管
CHI MEI CORP ORATION中国台湾19$560.3KABS共聚物、聚碳酸酯
Huarui Honeycomb Technology Co., Ltd.中国19$526.7K其他铝制品、铝合金板材
GARMCO (S) Pte. Ltd.新加坡7$458.6K铝合金板材、铝板/片
JNN INTERNATIONAL韩国7$280.9K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
JNN International中国6$63.2K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
DGS Co., Ltd.韩国13$16.2K钢铁弹簧、其他钢铁制品

下游采购商(共 536)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南458$7.29M其他塑料制品、印刷标签
Trimmers International Co., Ltd.越南243$5.88M其他塑料制品、贱金属配件
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南131$4.98M塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Shilla Bags Korea韩国152$4.30M拉链零件、塑料衣着附件
Dong In Entech Co., Ltd.韩国307$3.59M其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Mountaineering Instruments Corp.菲律宾120$2.59M其他皮革制品、其他塑料制品
Pungkook Corp.印度尼西亚171$1.77M拉链零件、印刷标签
Pungkook Corp韩国73$1.14M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
PT Formosa Bag Indonesia印度尼西亚176$905.7K窄幅弹性织物、弹性针织布
Vision Products Co., Ltd.越南73$500.8K其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包

近期贸易明细

进口(共 486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚丙烯聚合物TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$25.9K
2026-04-29聚丙烯聚合物TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$25.9K
2026-04-25聚氨酯纺织物JNN INTERNATIONAL中国$16.6K
2026-04-25聚氨酯纺织物JNN INTERNATIONAL中国$16.6K
2026-04-23聚丙烯聚合物TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD韩国$23.3K
2026-04-23聚丙烯聚合物TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD韩国$23.3K
2026-04-21铝合金型材TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD中国$913
2026-04-21铝管TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD中国$14.1K
2026-04-21铝合金型材TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD中国$1.3K
2026-04-21铝合金型材TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD中国$878

出口(共 4,628)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属钩环DONG IN ENTECH CO., LTD菲律宾$26
2026-04-29金属钩环SPORTSWEAR CO SPA意大利$53
2026-04-29人造纤维绳INTREPID CAMP GEAR美国$19
2026-04-29金属钩环Kanaan Co., Ltd.韩国$551
2026-04-29钢铁螺钉螺栓INTREPID CAMP GEAR美国$3
2026-04-29金属钩环Kanaan Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-29金属钩环INTREPID CAMP GEAR美国$12
2026-04-28贱金属配件TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD中国香港$10.3K
2026-04-28贱金属配件TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD中国香港$2.8K
2026-04-28金属钩环TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD中国香港$350

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trimmers Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →