Trimmers Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,628 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thúy Mỹ Tư Việt Nam
- 邮箱37
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
486
进口笔数
4,628
出口笔数
$14.51M
进口金额
$57.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
74
供应商数
536
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700786049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4RGSCX |
| 成立日期 | 2007-03-26 |
| 联系地址 | Lô CN16, Ô số 5 và một phần ô số 4, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÚY MỸ TƯ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRIMMERS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN16, Ô số 5 và một phần ô số 4, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +842743798800 |
| 邮箱 | sales@trimmers-pro.com |
| 传真 | +842743788716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 212.9923亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760810 | 铝管 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 245 | $9.02M |
| 中国台湾 | 131 | $3.76M |
| 韩国 | 75 | $1.56M |
| 越南 | 13 | $75.3K |
| 意大利 | 1 | $52.0K |
| 美国 | 7 | $36.2K |
| 泰国 | 4 | $3.8K |
| 德国 | 7 | $3.0K |
| 菲律宾 | 6 | $968 |
| 澳大利亚 | 2 | $594 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,859 | $27.15M |
| 美国 | 368 | $10.46M |
| 菲律宾 | 465 | $5.84M |
| 印度尼西亚 | 600 | $4.25M |
| 中国 | 402 | $1.55M |
| 韩国 | 190 | $1.55M |
| 中国香港 | 164 | $1.42M |
| 柬埔寨 | 88 | $1.09M |
| 德国 | 93 | $1.06M |
| 印度 | 62 | $455.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trimmers International Co., Ltd. | 越南 | 226 | $8.78M | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.41M | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
| Trimmers International Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.15M | 聚丙烯聚合物、醚醇衍生物 |
| OMC Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $587.1K | 其他塑料制品、铝管 |
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 19 | $560.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Huarui Honeycomb Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $526.7K | 其他铝制品、铝合金板材 |
| GARMCO (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $458.6K | 铝合金板材、铝板/片 |
| JNN INTERNATIONAL | 韩国 | 7 | $280.9K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
| JNN International | 中国 | 6 | $63.2K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
| DGS Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $16.2K | 钢铁弹簧、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 536)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 458 | $7.29M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Trimmers International Co., Ltd. | 越南 | 243 | $5.88M | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 131 | $4.98M | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Shilla Bags Korea | 韩国 | 152 | $4.30M | 拉链零件、塑料衣着附件 |
| Dong In Entech Co., Ltd. | 韩国 | 307 | $3.59M | 其他塑纺箱盒、其他塑料制品 |
| Mountaineering Instruments Corp. | 菲律宾 | 120 | $2.59M | 其他皮革制品、其他塑料制品 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 171 | $1.77M | 拉链零件、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 73 | $1.14M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| PT Formosa Bag Indonesia | 印度尼西亚 | 176 | $905.7K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Vision Products Co., Ltd. | 越南 | 73 | $500.8K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $25.9K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $25.9K |
| 2026-04-25 | 聚氨酯纺织物 | JNN INTERNATIONAL | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-25 | 聚氨酯纺织物 | JNN INTERNATIONAL | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $913 |
| 2026-04-21 | 铝管 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 铝合金型材 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $878 |
出口(共 4,628)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属钩环 | DONG IN ENTECH CO., LTD | 菲律宾 | $26 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | SPORTSWEAR CO SPA | 意大利 | $53 |
| 2026-04-29 | 人造纤维绳 | INTREPID CAMP GEAR | 美国 | $19 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $551 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | INTREPID CAMP GEAR | 美国 | $3 |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | INTREPID CAMP GEAR | 美国 | $12 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | TRIMMERS INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $350 |