Trimmers Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,189 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thúy Mỹ Tư Việt Nam

535
进口笔数
5,189
出口笔数
$16.70M
进口金额
$62.68M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-21
最近出口
74
供应商数
570
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-10进口 $84.6K · 2 笔出口 $265.6K · 29 笔2023-11进口 $583.2K · 18 笔出口 $2.21M · 161 笔2023-12进口 $297.7K · 12 笔出口 $1.45M · 137 笔2024-01进口 $627.8K · 16 笔出口 $1.72M · 112 笔2024-02进口 $159.3K · 3 笔出口 $1.01M · 68 笔2024-03进口 $382.3K · 11 笔出口 $1.31M · 110 笔2024-04进口 $485.7K · 12 笔出口 $2.30M · 138 笔2024-05进口 $575.1K · 13 笔出口 $1.97M · 151 笔2024-06进口 $307.2K · 9 笔出口 $1.44M · 108 笔2024-07进口 $485.0K · 14 笔出口 $1.66M · 114 笔2024-08进口 $431.9K · 13 笔出口 $1.79M · 134 笔2024-09进口 $358.2K · 14 笔出口 $1.54M · 116 笔2024-10进口 $246.0K · 11 笔出口 $1.78M · 141 笔2024-11进口 $530.0K · 16 笔出口 $1.67M · 123 笔2024-12进口 $304.9K · 12 笔出口 $1.98M · 120 笔2025-01进口 $470.1K · 14 笔出口 $892.5K · 92 笔2025-02进口 $272.0K · 12 笔出口 $1.38M · 104 笔2025-03进口 $389.7K · 14 笔出口 $1.41M · 138 笔2025-04进口 $209.3K · 9 笔出口 $1.44M · 126 笔2025-05进口 $165.7K · 9 笔出口 $1.56M · 140 笔2025-06进口 $148.0K · 7 笔出口 $1.20M · 119 笔2025-07进口 $137.1K · 9 笔出口 $804.8K · 112 笔2025-08进口 $148.8K · 13 笔出口 $1.30M · 109 笔2025-09进口 $224.5K · 10 笔出口 $1.06M · 125 笔2025-10进口 $700.5K · 25 笔出口 $1.69M · 158 笔2025-11进口 $506.3K · 16 笔出口 $1.51M · 128 笔2025-12进口 $478.5K · 17 笔出口 $1.44M · 148 笔2026-01进口 $706.0K · 15 笔出口 $1.62M · 171 笔2026-02进口 $109.0K · 9 笔出口 $1.33M · 98 笔2026-03进口 $448.4K · 13 笔出口 $1.61M · 141 笔2026-04进口 $983.4K · 16 笔出口 $1.93M · 142 笔2026-05进口 $1.04M · 19 笔出口 $1.21M · 135 笔2026-06进口 $398.0K · 16 笔出口 $1.33M · 144 笔2026-07进口 $749.2K · 14 笔出口 $1.73M · 141 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17120232024202520262023-10进口 $84.6K · 2 笔出口 $265.6K · 29 笔2023-11进口 $583.2K · 18 笔出口 $2.21M · 161 笔2023-12进口 $297.7K · 12 笔出口 $1.45M · 137 笔2024-01进口 $627.8K · 16 笔出口 $1.72M · 112 笔2024-02进口 $159.3K · 3 笔出口 $1.01M · 68 笔2024-03进口 $382.3K · 11 笔出口 $1.31M · 110 笔2024-04进口 $485.7K · 12 笔出口 $2.30M · 138 笔2024-05进口 $575.1K · 13 笔出口 $1.97M · 151 笔2024-06进口 $307.2K · 9 笔出口 $1.44M · 108 笔2024-07进口 $485.0K · 14 笔出口 $1.66M · 114 笔2024-08进口 $431.9K · 13 笔出口 $1.79M · 134 笔2024-09进口 $358.2K · 14 笔出口 $1.54M · 116 笔2024-10进口 $246.0K · 11 笔出口 $1.78M · 141 笔2024-11进口 $530.0K · 16 笔出口 $1.67M · 123 笔2024-12进口 $304.9K · 12 笔出口 $1.98M · 120 笔2025-01进口 $470.1K · 14 笔出口 $892.5K · 92 笔2025-02进口 $272.0K · 12 笔出口 $1.38M · 104 笔2025-03进口 $389.7K · 14 笔出口 $1.41M · 138 笔2025-04进口 $209.3K · 9 笔出口 $1.44M · 126 笔2025-05进口 $165.7K · 9 笔出口 $1.56M · 140 笔2025-06进口 $148.0K · 7 笔出口 $1.20M · 119 笔2025-07进口 $137.1K · 9 笔出口 $804.8K · 112 笔2025-08进口 $148.8K · 13 笔出口 $1.30M · 109 笔2025-09进口 $224.5K · 10 笔出口 $1.06M · 125 笔2025-10进口 $700.5K · 25 笔出口 $1.69M · 158 笔2025-11进口 $506.3K · 16 笔出口 $1.51M · 128 笔2025-12进口 $478.5K · 17 笔出口 $1.44M · 148 笔2026-01进口 $706.0K · 15 笔出口 $1.62M · 171 笔2026-02进口 $109.0K · 9 笔出口 $1.33M · 98 笔2026-03进口 $448.4K · 13 笔出口 $1.61M · 141 笔2026-04进口 $983.4K · 16 笔出口 $1.93M · 142 笔2026-05进口 $1.04M · 19 笔出口 $1.21M · 135 笔2026-06进口 $398.0K · 16 笔出口 $1.33M · 144 笔2026-07进口 $749.2K · 14 笔出口 $1.73M · 141 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700786049
企查查编码QVNW4RGSCX
成立日期2007-03-26
联系地址Lô CN16, Ô số 5 và một phần ô số 4, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÚY MỸ TƯ VIỆT NAM
企业英文名称TRIMMERS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN16, Ô số 5 và một phần ô số 4, đường số 6, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+842743798800
邮箱sales@trimmers-pro.com
传真+842743788716
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本212.9923亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760810铝管
760612铝合金板材
392690其他塑料制品
390210聚丙烯聚合物
848210滚珠轴承
390390其他苯乙烯聚合物
731815钢铁螺钉螺栓
760421铝合金型材
760429铝合金型材
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
830810金属钩环
830890贱金属扣件
392620塑料衣着附件
731815钢铁螺钉螺栓
960720拉链零件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国279$10.74M
中国台湾139$4.13M
韩国82$1.66M
越南13$75.3K
意大利1$52.0K
美国7$36.2K
泰国4$3.8K
德国7$3.0K
菲律宾6$968
澳大利亚2$594

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,943$27.92M
美国455$11.47M
菲律宾517$6.26M
印度尼西亚731$4.99M
韩国305$2.26M
中国香港192$2.01M
中国429$1.59M
柬埔寨101$1.15M
德国102$1.12M
澳大利亚42$700.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trimmers International Co., Ltd.越南247$9.99M其他塑料制品、贱金属配件
Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国49$1.95M电动食品处理器、其他塑料制品
Trimmers International Co., Ltd.韩国39$1.15M聚丙烯聚合物、醚醇衍生物
Huarui Honeycomb Technology Co., Ltd.中国23$901.5K其他铝制品、铝合金板材
Chi Mei Corp.中国台湾21$651.5KABS共聚物、聚碳酸酯
OMC Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国15$587.1K其他塑料制品、铝管
GARMCO (S) Pte. Ltd.新加坡7$458.6K铝合金板材、铝板/片
JNN INTERNATIONAL韩国11$322.8K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
JNN International中国6$63.2K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
DGS Co., Ltd.韩国15$20.2K变速箱及零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 570)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南458$7.29M其他塑料制品、印刷标签
Trimmers International Co., Ltd.越南264$6.46M其他塑料制品、贱金属配件
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南131$4.98M塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Shilla Bags Korea韩国152$4.30M拉链零件、塑料衣着附件
Dong In Entech Co., Ltd.韩国328$3.70M其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Mountaineering Instruments Corporation菲律宾156$2.99M其他塑料制品、其他皮革制品
Pungkook Corp.韩国148$1.98M其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Pungkook Corp.印度尼西亚171$1.77M拉链零件、印刷标签
PT Formosa Bag Indonesia印度尼西亚204$1.03M其他塑料制品、其他窄幅织物
TASINDO TASSA INDUSTRIES印度尼西亚80$915.1K其他塑料制品、聚氨酯纺织物

近期贸易明细

进口(共 535)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-30乙烯聚合物塑料Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国$5.2K
2026-07-30其他塑料制品Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-30其他塑料制品Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国$10.4K
2026-07-30聚碳酸酯塑料片Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国$0
2026-07-30其他塑料制品Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国$6.1K
2026-07-30乙烯聚合物塑料Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国$962
2026-07-30其他塑料制品Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国$10.5K
2026-07-30聚碳酸酯塑料片Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国$0
2026-07-30乙烯聚合物塑料Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd.中国$5.0K

出口(共 5,189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-21其他塑料制品Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$16
2026-09-21金属钩环Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$5.4K
2026-09-21其他塑料制品Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$1.6K
2026-09-21其他塑料制品Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$734
2026-09-21金属钩环Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$2.4K
2026-09-21其他塑料制品Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$10
2026-09-21其他塑料制品Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$21
2026-09-21金属钩环Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$250
2026-09-21金属钩环Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$26.3K
2026-09-21贱金属配件Mountaineering Instruments Corporation菲律宾$442

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trimmers Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →