Phong Son Commercial Service Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GốM PHONG SơN
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$225.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600279817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VDAQAU |
| 成立日期 | 1992-03-26 |
| 联系地址 | Lô C6, Cụm công nghiệp Gốm sứ Tân Hạnh, Phường Tân Hạnh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GỐM PHONG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C6, Cụm công nghiệp Gốm sứ Tân Hạnh, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm công nghiệp gốm sứ Tân Hạnh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84903787205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $100.6K |
| 巴西 | 2 | $17.5K |
| 瑞典 | 1 | $12.2K |
| 中国台湾 | 3 | $12.0K |
| 英国 | 2 | $10.7K |
| 越南 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUS FOR TODAY PTY LTD | 澳大利亚 | 6 | $73.1K | 其他陶瓷制品 |
| Madeley Pot Art Gallery | 澳大利亚 | 3 | $38.7K | 加强石制瓦片、其他陶瓷制品 |
| Pots Galore Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $32.6K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| PQP Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $19.2K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| RB Decoracoes Ltda. | 巴西 | 2 | $17.5K | 其他陶瓷制品 |
| Affari Of Sweden As | 瑞典 | 1 | $12.2K | 其他陶瓷制品 |
| Chiao Puh Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.0K | 聚酯短纤、其他陶瓷制品 |
| MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | 2 | $10.7K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Affari of Sweden AS | 越南 | 1 | $10.0K | 其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | AUS FOR TODAY PTY LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | AUS FOR TODAY PTY LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | AUS FOR TODAY PTY LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | AUS FOR TODAY PTY LTD | — | $965 |
| 2026-04-16 | 其他陶瓷制品 | AUS FOR TODAY PTY LTD | — | $586 |
| 2026-04-01 | 其他陶瓷制品 | AUS FOR TODAY PTY LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-01 | 其他陶瓷制品 | AUS FOR TODAY PTY LTD | — | $7.2K |
| 2026-04-01 | 其他陶瓷制品 | AUS FOR TODAY PTY LTD | — | $3.4K |
| 2026-03-04 | 其他陶瓷制品 | MADELEY POT ART GALLERY | — | $3.5K |
| 2026-03-04 | 其他陶瓷制品 | MADELEY POT ART GALLERY | — | $2.7K |