PLT Garden Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PLT GARDEN
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$665.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316302984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0NAD0P |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | 1B Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLT GARDEN |
| 企业英文名称 | PLT GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1B Đường 30, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0373439997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 9 | $243.5K |
| 美国 | 9 | $107.4K |
| 瑞典 | 7 | $96.6K |
| 新西兰 | 8 | $94.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $63.5K |
| 卡塔尔 | 2 | $39.1K |
| 法国 | 1 | $11.7K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Plant of Sweden FZE | 阿联酋 | 8 | $211.1K | 切割大理石、其他水泥制品 |
| Pottery Manufacturing & Distribution Inc. | 美国 | 9 | $107.4K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Farg & Form Sweden AB | 瑞典 | 7 | $104.8K | 植物纤维制品、不锈钢家用制品 |
| Artedomus (NZ) Ltd. | 新西兰 | 8 | $94.2K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| GreenSpires Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $47.4K | 其他水泥制品、其他塑料制品 |
| Buildana Trading | 卡塔尔 | 2 | $39.1K | 塑料装饰品、其他陶瓷制品 |
| Black Tulip Flowers Branch | 阿联酋 | 1 | $32.5K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Saber International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $16.0K | 其他水泥制品 |
| JARDINERIE DERLY BLAGON | 1 | $11.7K | 其他陶瓷制品 | |
| International Sourcing & Design Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他水泥制品 | MR PLANT OF SWEDEN FZE | 阿联酋 | $71 |
| 2026-04-04 | 其他水泥制品 | MR PLANT OF SWEDEN FZE | 阿联酋 | $1.0K |
| 2026-04-04 | 其他水泥制品 | MR PLANT OF SWEDEN FZE | 阿联酋 | $1.8K |
| 2026-04-04 | 其他水泥制品 | MR PLANT OF SWEDEN FZE | 阿联酋 | $1.2K |
| 2026-04-04 | 其他水泥制品 | MR PLANT OF SWEDEN FZE | 阿联酋 | $643 |
| 2026-04-04 | 其他水泥制品 | MR PLANT OF SWEDEN FZE | 阿联酋 | $282 |
| 2026-04-04 | 其他水泥制品 | MR PLANT OF SWEDEN FZE | 阿联酋 | $774 |
| 2026-04-04 | 其他水泥制品 | MR PLANT OF SWEDEN FZE | 阿联酋 | $1.3K |
| 2026-04-04 | 其他水泥制品 | MR PLANT OF SWEDEN FZE | 阿联酋 | $3.2K |
| 2026-04-04 | 其他水泥制品 | MR PLANT OF SWEDEN FZE | 阿联酋 | $1.3K |