Bang Lang Da Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,128 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Bằng Lăng Đá

60
进口笔数
1,128
出口笔数
$2.90M
进口金额
$18.44M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-07-31
最近出口
8
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $756.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2023-11进口 $109.3K · 3 笔出口 $273.0K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $319.4K · 21 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $358.8K · 22 笔2024-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $274.9K · 17 笔2024-03进口 $99.4K · 1 笔出口 $443.6K · 29 笔2024-04进口 $100.0K · 3 笔出口 $373.3K · 25 笔2024-05进口 $105.2K · 2 笔出口 $357.1K · 24 笔2024-06进口 $80.7K · 3 笔出口 $323.3K · 21 笔2024-07进口 $150.1K · 2 笔出口 $503.7K · 29 笔2024-08进口 $204.6K · 2 笔出口 $475.4K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $615.4K · 37 笔2024-10进口 $111.6K · 3 笔出口 $520.4K · 33 笔2024-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $593.9K · 39 笔2024-12进口 $120.4K · 3 笔出口 $327.5K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $756.1K · 46 笔2025-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $170.8K · 12 笔2025-03进口 $68.6K · 3 笔出口 $443.0K · 26 笔2025-04进口 $124.5K · 3 笔出口 $512.1K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $467.9K · 28 笔2025-06进口 $71.5K · 2 笔出口 $665.4K · 41 笔2025-07进口 $47.2K · 1 笔出口 $670.2K · 39 笔2025-08进口 $94.3K · 2 笔出口 $537.0K · 32 笔2025-09进口 $92.9K · 2 笔出口 $587.5K · 37 笔2025-10进口 $92.9K · 1 笔出口 $544.1K · 34 笔2025-11进口 $185.6K · 3 笔出口 $545.4K · 30 笔2025-12进口 $139 · 2 笔出口 $553.5K · 26 笔2026-01进口 $87.1K · 1 笔出口 $637.5K · 32 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 16 笔2026-03进口 $18.6K · 1 笔出口 $579.3K · 36 笔2026-04进口 $330.1K · 2 笔出口 $451.6K · 28 笔2026-05进口 $81.5K · 1 笔出口 $502.4K · 30 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $685.3K · 40 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $653.0K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2023-11进口 $109.3K · 3 笔出口 $273.0K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $319.4K · 21 笔2024-01进口 $5.9K · 1 笔出口 $358.8K · 22 笔2024-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $274.9K · 17 笔2024-03进口 $99.4K · 1 笔出口 $443.6K · 29 笔2024-04进口 $100.0K · 3 笔出口 $373.3K · 25 笔2024-05进口 $105.2K · 2 笔出口 $357.1K · 24 笔2024-06进口 $80.7K · 3 笔出口 $323.3K · 21 笔2024-07进口 $150.1K · 2 笔出口 $503.7K · 29 笔2024-08进口 $204.6K · 2 笔出口 $475.4K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $615.4K · 37 笔2024-10进口 $111.6K · 3 笔出口 $520.4K · 33 笔2024-11进口 $7.4K · 1 笔出口 $593.9K · 39 笔2024-12进口 $120.4K · 3 笔出口 $327.5K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $756.1K · 46 笔2025-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $170.8K · 12 笔2025-03进口 $68.6K · 3 笔出口 $443.0K · 26 笔2025-04进口 $124.5K · 3 笔出口 $512.1K · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $467.9K · 28 笔2025-06进口 $71.5K · 2 笔出口 $665.4K · 41 笔2025-07进口 $47.2K · 1 笔出口 $670.2K · 39 笔2025-08进口 $94.3K · 2 笔出口 $537.0K · 32 笔2025-09进口 $92.9K · 2 笔出口 $587.5K · 37 笔2025-10进口 $92.9K · 1 笔出口 $544.1K · 34 笔2025-11进口 $185.6K · 3 笔出口 $545.4K · 30 笔2025-12进口 $139 · 2 笔出口 $553.5K · 26 笔2026-01进口 $87.1K · 1 笔出口 $637.5K · 32 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.3K · 16 笔2026-03进口 $18.6K · 1 笔出口 $579.3K · 36 笔2026-04进口 $330.1K · 2 笔出口 $451.6K · 28 笔2026-05进口 $81.5K · 1 笔出口 $502.4K · 30 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $685.3K · 40 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $653.0K · 37 笔

工商档案

企业注册号3701729702
企查查编码QVNK1752R0
成立日期2010-06-03
联系地址TĐ số 150, 492 TBĐ 30, 35, Đường Khánh Bình 44, Khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BẰNG LĂNG ĐÁ
企业英文名称BANG LANG DA PRODUCTION TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TĐ số 150, 492 TBĐ 30, 35, Đường Khánh Bình 44, Khu phố Bình Chánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3511 - Sản xuất điện
电话+84911028020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
252620块滑石
482110印刷标签
390729其他聚醚
382440水泥添加剂
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
701911短切玻璃纤维
701915化学粘合玻璃毡
701919玻璃纤维及毡

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国46$2.80M
中国8$69.1K
印度6$34.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚902$14.48M
荷兰120$2.16M
波兰9$167.9K
德国5$156.7K
中国香港9$146.9K
越南8$125.6K
卡塔尔5$92.1K
新西兰3$50.6K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sewon Chemical Co., Ltd.韩国46$2.80M其他不饱和聚酯、其他泡沫塑料
DURA POLYMER SDN BHD马来西亚3$55.0K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维及毡
20 MICRONS LIMITED印度4$33.9K高岭土、块滑石
Shanghai Fenyu Packing Co., Ltd.中国2$13.3K其他塑料制品、非乙烯塑料袋
XIAMEN BENBO INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港1$609其他离心泵
T I INTERNATIONAL ASIA LTD中国香港1$168印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度2$139印刷标签、未印刷标签
Beijing JKR Co., Ltd.中国1$4复合增塑剂、其他着色制剂

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚958$15.40M其他水泥制品、其他陶瓷制品
TEL International B.V.荷兰84$1.64M其他水泥制品、藤编篮筐
Nieuwkoop Europe B.V.荷兰38$526.6K其他活植物、其他水泥制品
Dol Agra Miszczyszyn波兰9$167.9K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Dehner Garten-Center GmbH & Co. KG德国5$156.7K木制座椅、其他木家具
TEL INTERNATIONAL ASIA LTD中国香港9$146.9K其他水泥制品
Edelman B.V.荷兰5$103.6K其他寝具、其他钢铁制品
AMES Australasia Pty Ltd越南6$87.6K其他水泥制品、其他陶瓷制品
Al Maktab Al Qatari Al Hollandi W.L.L.卡塔尔3$52.2K鲜切玫瑰、其他鲜切花
AMES New Zealand Ltd.新西兰3$50.6K其他水泥制品、其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04其他不饱和聚酯Sewon Chemical Co., Ltd.韩国$81.5K
2026-04-13其他不饱和聚酯Sewon Chemical Co., Ltd.韩国$25.2K
2026-04-13其他不饱和聚酯Sewon Chemical Co., Ltd.韩国$25.2K
2026-04-13其他不饱和聚酯Sewon Chemical Co., Ltd.韩国$25.2K
2026-04-13其他不饱和聚酯Sewon Chemical Co., Ltd.韩国$25.2K
2026-04-07其他不饱和聚酯Sewon Chemical Co., Ltd.韩国$3
2026-04-07其他不饱和聚酯Sewon Chemical Co., Ltd.韩国$3
2026-04-07其他不饱和聚酯Sewon Chemical Co., Ltd.韩国$56.7K
2026-04-07其他不饱和聚酯Sewon Chemical Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-07其他不饱和聚酯Sewon Chemical Co., Ltd.韩国$56.7K

出口(共 1,128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他水泥制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$1.4K
2026-07-31其他水泥制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$2.7K
2026-07-31其他水泥制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$2.0K
2026-07-31其他水泥制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$1.2K
2026-07-31其他水泥制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$2.2K
2026-07-31其他水泥制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$960
2026-07-31其他水泥制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$1.3K
2026-07-31其他水泥制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$5.1K
2026-07-31其他水泥制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$3.8K
2026-07-31其他水泥制品AMES Australasia Pty Ltd澳大利亚$2.2K

相关企业 · 同类产品

Bang Lang Da Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →