Central Que Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN QUế LâM MIềN TRUNG
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$7.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301123882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S7CDV6 |
| 成立日期 | 2009-12-08 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Tứ Hạ, Phường Tứ Hạ, Thị xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN QUẾ LÂM MIỀN TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Tứ Hạ, Phường Hương Trà, TP Huế |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0125 - Trồng cây cao su 0520 - Khai thác và thu gom than non 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | 0543760079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 38 | $6.85M |
| 越南 | 1 | $333.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cao Su Viet Lao Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $3.59M | 氮磷钾肥料、乙烯聚合物塑料 |
| Cong Ty Cao Su Huu Nghi Lao Viet (LVF) | 老挝 | 7 | $1.19M | 氮磷钾肥料 |
| Quasa Geruco Lao Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $726.4K | 尿素肥料、氯化钾肥料 |
| COECCO Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $431.3K | 氮磷钾肥料 |
| Quasa Joint Stock Company | 老挝 | 2 | $414.5K | 氮磷钾肥料 |
| Quasa Geruco Lao Co., Ltd. | 越南 | 1 | $333.4K | 尿素肥料、其他磷肥 |
| CONG TY TNHH MTV QUASA-GERUCO LAO | 1 | $328.6K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 | |
| Cong Ty TNHH MTV Cao Su Thanh Pho Ho Chi Minh | 老挝 | 3 | $320.2K | 氮磷钾肥料 |
| Quasa Geruco Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $158.4K | 尿素肥料、其他磷肥 |
| Cong Ty TNHH MTV CPPT Cao Su Dau Tieng Viet Lao | 老挝 | 2 | $22.3K | 8477机器零件、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH MTV QUASA-GERUCO LAO | — | $328.6K |
| 2025-10-27 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $87.0K |
| 2025-10-27 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $182.6K |
| 2025-10-15 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $286.9K |
| 2025-10-06 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $303.5K |
| 2025-09-24 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $333.5K |
| 2025-09-14 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH CAO SU VIET LAO | 老挝 | $272.9K |
| 2025-08-07 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH MTV CPPT CAO SU DAU TIENG VIET LAO | 老挝 | $12.2K |
| 2025-07-23 | 氮磷钾肥料 | CONG TY TNHH MTV CAO SU COECCO | 老挝 | $206.2K |
| 2025-07-12 | 其他磷肥 | CONG TY TNHH MTV QUASA GERUCO LAO | 越南 | $154.8K |