Trend Foods Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 379 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM XU THế

379
进口笔数
0
出口笔数
$8.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $411.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $140.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $201.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $200.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $251.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $273.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $226.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $146.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $258.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $411.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $154.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $181.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $311.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $304.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $331.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $319.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $359.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $189.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $364.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $140.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $201.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $177.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $135.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $200.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $251.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $273.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $226.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $163.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $333.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $146.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $258.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $411.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $154.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $181.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $311.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $304.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $331.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $168.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $319.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $359.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $189.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $364.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108081967
企查查编码QVNA52EF2R
成立日期2017-12-04
联系地址Số 18, dãy C7, ngõ 8, Phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XU THẾ
企业英文名称TREND FOODS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18, dãy C7, ngõ 8, Phố Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84941005093
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品
040410乳清制品
040210低脂乳粉
110630第8章产品粉
170490糖果
040390发酵乳制品
291241香兰素及醛类
180620含可可食品>2kg

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国227$3.55M
白俄罗斯48$2.67M
马来西亚31$844.2K
比利时5$290.4K
印度尼西亚12$252.4K
新加坡20$158.2K
美国1$148.3K
法国6$107.2K
泰国17$99.1K
澳大利亚4$66.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam International Ltd.白俄罗斯33$1.72M乳清制品、低脂乳粉
Beijing Guanghao International Trade Co., Ltd.中国44$1.52M其他食品制剂、葡萄糖酸化合物
Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd.中国80$922.7K食品香料、糖果
Zhenjiang Karak Food Tech Co., Ltd.中国20$542.5K其他食品制剂
NGO CHEW HONG EDIBLE OIL PTE. LTD.新加坡16$512.9K精炼棕榈油、低芥酸菜油
Oilnco Industries Sdn. Bhd.马来西亚9$286.1K精炼棕榈油、加工植物油
Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd.中国32$87.7K食品香料、其他食品制剂
BK Beverages & Bakery Co., Ltd.泰国12$64.9K第8章产品粉、其他食品制剂
Univa Aromatics Pte. Ltd.新加坡9$35.6K工业用芳香物质、食品香料
Zhengzhou United Asia Trading Co., Ltd.中国13$32.6K食品香料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28葵花籽HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$3.3K
2026-04-28葵花籽HEBEI NIHEWAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD中国$3.3K
2026-04-24其他食品制剂ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$52.9K
2026-04-24其他食品制剂ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$52.9K
2026-04-18香兰素及醛类GUANGZHOU ROYAL MOUNT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-18食品香料GUANGZHOU ROYAL MOUNT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-18食品香料GUANGZHOU ROYAL MOUNT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-18香兰素及醛类GUANGZHOU ROYAL MOUNT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-18食品香料GUANGZHOU ROYAL MOUNT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-18食品香料GUANGZHOU ROYAL MOUNT TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Trend Foods Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →