Trend Foods Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 415 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM XU THế
415
进口笔数
0
出口笔数
$9.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
57
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108081967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA52EF2R |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Số 18, dãy C7, ngõ 8, Phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XU THẾ |
| 企业英文名称 | TREND FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, dãy C7, ngõ 8, Phố Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84941005093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 246 | $3.94M |
| 白俄罗斯 | 48 | $2.67M |
| 马来西亚 | 45 | $1.73M |
| 比利时 | 5 | $290.4K |
| 印度尼西亚 | 12 | $252.4K |
| 新加坡 | 21 | $165.6K |
| 美国 | 1 | $148.3K |
| 法国 | 7 | $107.2K |
| 泰国 | 18 | $99.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $66.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam International Ltd. | 白俄罗斯 | 33 | $1.72M | 乳清制品、低脂乳粉 |
| Beijing Guanghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.71M | 其他食品制剂、葡萄糖酸化合物 |
| Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd. | 中国 | 86 | $993.0K | 食品香料、糖果 |
| MOI FOODS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 12 | $799.5K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Ngo Chew Hong Edible Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $552.3K | 精炼棕榈油、低芥酸菜油 |
| Zhenjiang Karak Food Tech Co., Ltd. | 中国 | 20 | $542.5K | 其他食品制剂 |
| OILNCO INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 10 | $314.7K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 34 | $96.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| BK Beverages & Bakery Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $64.9K | 第8章产品粉、其他食品制剂 |
| Zhengzhou United Asia Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $32.6K | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Beijing Guanghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $31.9K |
| 2026-07-30 | 其他食品制剂 | Beijing Guanghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $31.9K |
| 2026-07-28 | 食品香料 | Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-28 | 食品香料 | Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 食品香料 | Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-07-28 | 食品香料 | Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-22 | 可可脂油 | Britz Networks Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2 |
| 2026-07-20 | 其他多元醇 | Beijing Guanghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-07-20 | 其他食品制剂 | Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $27.8K |
| 2026-07-13 | 食品香料 | Guangzhou Royal Mount Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |