Gintell Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Gintell Việt Nam
18
进口笔数
0
出口笔数
$958.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105906810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN907YC6W |
| 成立日期 | 2012-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 2, Toà nhà văn phòng AC, Lô A1A, Cụm Tiểu thủ công nghiệp và Công nghiệp nhỏ, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GINTELL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GINTELL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà nhà văn phòng AC, Lô A1A, Cụm Tiểu thủ công nghiệp và Công nghiệp nhỏ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437955809 |
| 邮箱 | accountsehmv@gintell.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65.8458亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $783.3K |
| 马来西亚 | 3 | $175.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 748e7f389945eec7b48e66292f82e609 | 16 | $783.3K | ||
| GINTELL (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $175.1K | 治疗按摩器具、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $11.9K |
| 2026-02-25 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-25 | 治疗按摩器具 | GINTELL (M) SDN BHD | 中国 | $11.7K |