Hoang Tri Honey Bee Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 天然蜂蜜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ong Mật Hoàng Trí
2
进口笔数
66
出口笔数
$56.1K
进口金额
$2.68M
出口金额
2024-05-22
最近进口
2025-07-11
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601457332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU8UFDF |
| 成立日期 | 2009-02-03 |
| 联系地址 | Số 63/305, khu phố 1, Phường Tân Mai, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONG MẬT HOÀNG TRÍ |
| 企业英文名称 | HOANG TRI HONEY BEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63/305, khu phố 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0149 - Chăn nuôi khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | 02513888750 |
| 传真 | 02513983842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040900 | 天然蜂蜜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $53.0K |
| 波兰 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 12 | $713.9K |
| 美国 | 22 | $565.2K |
| 日本 | 13 | $553.2K |
| 法国 | 3 | $293.8K |
| 越南 | 4 | $289.7K |
| 波兰 | 3 | $151.9K |
| 韩国 | 9 | $113.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Honey USA | 越南 | 1 | $53.0K | 天然蜂蜜 |
| Royal Honey USA, LLC | 美国 | 1 | $3.1K | 热饮食品加热设备 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KT Honey Supply LLC | 日本 | 13 | $553.2K | 天然蜂蜜、其他非植物蜡 |
| Odem International | 加拿大 | 9 | $491.8K | 天然蜂蜜 |
| Sunland Trading Inc. | 美国 | 5 | $348.5K | 天然蜂蜜 |
| Famille Michaud Apiculteurs | 法国 | 3 | $293.8K | 天然蜂蜜、果糖糖浆 |
| Odem International | 加拿大 | 3 | $222.2K | 天然蜂蜜 |
| NATURAL HONEY IMPORTERS | 美国 | 8 | $216.7K | 天然蜂蜜、236267 |
| Corpo Sp. z o.o. Sp. K. | 波兰 | 3 | $151.9K | 天然蜂蜜 |
| NZTreasure | 韩国 | 3 | $12.2K | 天然蜂蜜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 热饮食品加热设备 | ROYAL HONEY USA LLC | 波兰 | $1.3K |
| 2024-05-22 | 热饮食品加热设备 | ROYAL HONEY USA LLC | 波兰 | $1.8K |
| 2023-05-15 | 天然蜂蜜 | ROYAL HONEY USA | 越南 | $28.3K |
| 2023-05-15 | 天然蜂蜜 | ROYAL HONEY USA | 越南 | $24.7K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 天然蜂蜜 | KT HONEY SUPPLY LLC | 越南 | $97.4K |
| 2025-07-04 | 天然蜂蜜 | KT HONEY SUPPLY LLC | 越南 | $73.1K |
| 2025-06-04 | 天然蜂蜜 | KT HONEY SUPPLY LLC | 日本 | $25.4K |
| 2025-06-04 | 天然蜂蜜 | FAMILLE MICHAUD APICULTEURS | 法国 | $97.9K |
| 2025-06-04 | 天然蜂蜜 | KT HONEY SUPPLY LLC | 日本 | $24.4K |
| 2025-05-27 | 天然蜂蜜 | KT HONEY SUPPLY LLC | 日本 | $48.7K |
| 2025-05-14 | 天然蜂蜜 | KT HONEY SUPPLY LLC | 日本 | $48.7K |
| 2025-04-03 | 天然蜂蜜 | KT HONEY SUPPLY LLC | 日本 | $25.4K |
| 2025-03-28 | 天然蜂蜜 | MEDIPROTECH CO. LTD. | 韩国 | $70.1K |
| 2025-03-27 | 天然蜂蜜 | KT HONEY SUPPLY LLC | 日本 | $50.8K |