KBC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KBC
93
进口笔数
266
出口笔数
$2.65M
进口金额
$3.79M
出口金额
2026-02-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300981420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAWK8MV |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Khu Đào Xá, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KBC |
| 企业英文名称 | KBC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đào Xá, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84972649929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 950420 | 台球配件 |
| 091099 | 其他香料 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 87 | $2.56M |
| 越南 | 6 | $89.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 232 | $2.44M |
| 印度 | 28 | $1.34M |
| 莱索托 | 6 | $14.1K |
| 中国 | 1 | $873 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kejriwal Bee Care India Private Ltd. | 印度 | 41 | $1.31M | 天然蜂蜜 |
| Crescent Foundry Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 44 | $1.21M | 机械零件、其他钢铁铸件 |
| Samil Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $86.8K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Chetak Tools (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $41.6K | 其他手工工具、手动计量泵 |
| Carbon Billiards Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 台球配件、合成纤维手套 |
| Shree Bhagwati Agro Process | 印度 | 1 | $0 | 红花籽、其他香料 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ziva Creations | 印度 | 27 | $1.32M | 染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布 |
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 40 | $890.5K | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
| Kim Vu Fabrics & Fashion Co., Ltd. | 越南 | 10 | $830.1K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $133.8K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 23 | $110.5K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| KBC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $105.5K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $101.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $44.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.9K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 测量仪器零件 | OKANO HI TECH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2026-02-19 | 天然蜂蜜 | KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $31.4K |
| 2026-02-19 | 天然蜂蜜 | KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $31.4K |
| 2026-01-28 | 天然蜂蜜 | KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 天然蜂蜜 | KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-27 | 其他香料 | SHREE BHAGWATI AGRO PROCESS | 印度 | $0 |
| 2026-01-21 | 天然蜂蜜 | KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $22.6K |
| 2026-01-21 | 天然蜂蜜 | KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $22.6K |
| 2026-01-14 | 天然蜂蜜 | KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $31.4K |
| 2026-01-14 | 天然蜂蜜 | KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $31.4K |
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他胶粘剂 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-04-29 | 其他橡胶带 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |