KBC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KBC

93
进口笔数
266
出口笔数
$2.65M
进口金额
$3.79M
出口金额
2026-02-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $960.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-01进口 $75.5K · 2 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $41.5K · 11 笔2024-12进口 $53.5K · 1 笔出口 $36.8K · 9 笔2025-01进口 $167.3K · 3 笔出口 $31.7K · 6 笔2025-02进口 $79.5K · 2 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-03进口 $78.0K · 4 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-04进口 $82.1K · 3 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-05进口 $112.5K · 4 笔出口 $96.7K · 3 笔2025-06进口 $187.3K · 6 笔出口 $294.9K · 11 笔2025-07进口 $960.5K · 35 笔出口 $185.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 12 笔2025-09进口 $217.2K · 6 笔出口 $687.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 9 笔2025-11进口 $226.7K · 8 笔出口 $168.7K · 10 笔2025-12进口 $209.3K · 8 笔出口 $341.9K · 13 笔2026-01进口 $107.9K · 7 笔出口 $152.3K · 9 笔2026-02进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-01进口 $75.5K · 2 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $41.5K · 11 笔2024-12进口 $53.5K · 1 笔出口 $36.8K · 9 笔2025-01进口 $167.3K · 3 笔出口 $31.7K · 6 笔2025-02进口 $79.5K · 2 笔出口 $13.2K · 4 笔2025-03进口 $78.0K · 4 笔出口 $15.8K · 6 笔2025-04进口 $82.1K · 3 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-05进口 $112.5K · 4 笔出口 $96.7K · 3 笔2025-06进口 $187.3K · 6 笔出口 $294.9K · 11 笔2025-07进口 $960.5K · 35 笔出口 $185.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 12 笔2025-09进口 $217.2K · 6 笔出口 $687.7K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 9 笔2025-11进口 $226.7K · 8 笔出口 $168.7K · 10 笔2025-12进口 $209.3K · 8 笔出口 $341.9K · 13 笔2026-01进口 $107.9K · 7 笔出口 $152.3K · 9 笔2026-02进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号2300981420
企查查编码QVNCAWK8MV
成立日期2017-04-27
联系地址Khu Đào Xá, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KBC
企业英文名称KBC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Đào Xá, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84972649929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件
040900天然蜂蜜
600410弹性针织布
950420台球配件
091099其他香料
732619其他锻钢制品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
391910自粘塑料卷
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
401699其他硫化橡胶制品
820411不可调扳手
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度87$2.56M
越南6$89.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南232$2.44M
印度28$1.34M
莱索托6$14.1K
中国1$873

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kejriwal Bee Care India Private Ltd.印度41$1.31M天然蜂蜜
Crescent Foundry Co. Pvt. Ltd.印度44$1.21M机械零件、其他钢铁铸件
Samil Vina Co., Ltd.越南3$86.8K弹性针织布、染色棉针织布
Chetak Tools (India) Private Ltd.印度1$41.6K其他手工工具、手动计量泵
Carbon Billiards Co., Ltd.越南3$3.0K台球配件、合成纤维手套
Shree Bhagwati Agro Process印度1$0红花籽、其他香料

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ziva Creations印度27$1.32M染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布
Lian Tech Co., Ltd.越南40$890.5K钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱
Kim Vu Fabrics & Fashion Co., Ltd.越南10$830.1K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南31$133.8K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd.越南23$110.5K其他塑料废料、其他钢铁制品
KBC Vietnam Co., Ltd.越南13$105.5K染色化纤长丝布、聚酯长丝织物
LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南39$101.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南19$44.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Jufeng New Materials Co., Ltd.越南12$35.9K其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Seojin Auto Co., Ltd.越南12$22.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27测量仪器零件OKANO HI TECH (M) SDN BHD马来西亚$50
2026-02-19天然蜂蜜KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD印度$31.4K
2026-02-19天然蜂蜜KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD印度$31.4K
2026-01-28天然蜂蜜KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD印度$0
2026-01-28天然蜂蜜KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD印度$0
2026-01-27其他香料SHREE BHAGWATI AGRO PROCESS印度$0
2026-01-21天然蜂蜜KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD印度$22.6K
2026-01-21天然蜂蜜KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD印度$22.6K
2026-01-14天然蜂蜜KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD印度$31.4K
2026-01-14天然蜂蜜KEJRIWAL BEE CARE INDIA PRIVATE LTD印度$31.4K

出口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非螺纹垫圈LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$6
2026-04-29其他胶粘剂Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-04-29钢铁螺钉螺栓LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-04-29非螺纹垫圈LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-04-29其他钢铁制品LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$158
2026-04-29其他橡胶带Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-04-291kg以下胶粘剂LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南$9

相关企业 · 同类产品

KBC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →