Kim Vu Fabrics & Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VảI SợI & THờI TRANG KIM Vũ
66
进口笔数
12
出口笔数
$3.60M
进口金额
$439.3K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2024-01-29
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303210119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8WQ7QG |
| 成立日期 | 2004-02-26 |
| 联系地址 | 70 Đường Dương Tử Giang, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẢI SỢI & THỜI TRANG KIM VŨ |
| 企业英文名称 | KIM VU FABRICS & FASHION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Đường Dương Tử Giang, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838555250 |
| 邮箱 | kimvuco@gmail.com |
| 官网 | kimvufabrics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 551323 | 涤棉染色布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 51 | $2.62M |
| 中国 | 15 | $971.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $307.0K |
| 尼日利亚 | 2 | $57.6K |
| 阿联酋 | 2 | $51.0K |
| 贝宁 | 1 | $23.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KBC Co., Ltd. | 越南 | 10 | $830.1K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Tirupathi Impex | 印度 | 7 | $450.6K | 染色聚酯布、染色机织布 |
| G.C. Exports | 印度 | 8 | $411.9K | 染色化纤棉布、染色聚酯布 |
| SP International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $383.1K | 皮革随身盒、其他车辆零件 |
| Soflene Textiles Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $354.6K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Sunil Overseas LLP | 印度 | 8 | $298.8K | 聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Murlie Exports | 印度 | 5 | $170.9K | 染色平纹棉布、染色聚酯布 |
| Ramdev Synthetics Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $130.8K | 棉平纹布、染色聚酯布 |
| Optimum Silk Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $98.4K | 印花棉布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Keqiao Chance Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.3K | 染色人造纤维布、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aditex International | 印度 | 4 | $162.2K | 聚酯长丝织物、染色棉斜纹布 |
| Mahatex Exports | 印度 | 3 | $144.8K | 聚酯长丝织物、棉混纺布 |
| Najma Global Ventures Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $57.0K | 聚酯长丝织物、头戴耳机及耳塞 |
| Palm Readymade Garments & Novelties Llc | 阿联酋 | 2 | $51.0K | 聚酯长丝织物 |
| Abakar Abdullahi Hassan | 贝宁 | 1 | $23.7K | 聚酯长丝织物 |
| Zenpeack Global Ultimate Concept | 尼日利亚 | 1 | $566 | 40-150g/m2未涂布纸、婴儿纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 化棉混纺色布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 化棉混纺色布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 化棉混纺色布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 化棉混纺色布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-20 | 化棉混纺色布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-20 | 化棉混纺色布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-20 | 化棉混纺色布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-20 | 化棉混纺色布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 化棉混纺色布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-20 | 化棉混纺色布 | ZHEJIANG XINLE TEXTILE & CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 聚酯长丝织物 | PALM READYMADE GARMENTS & NOVELTIES LLC | 阿联酋 | $20.0K |
| 2023-12-13 | 涤棉染色布 | ZENPEACK GLOBAL ULTIMATE CONCEPT | 尼日利亚 | $566 |
| 2023-12-02 | 聚酯长丝织物 | ADITEX INTERNATIONAL | 印度 | $41.5K |
| 2023-11-10 | 聚酯长丝织物 | MAHATEX EXPORTS | 印度 | $59.1K |
| 2023-11-04 | 聚酯长丝织物 | PALM READYMADE GARMENTS & NOVELTIES LLC | 阿联酋 | $31.0K |
| 2023-10-24 | 聚酯长丝织物 | NAJMA GLOBAL VENTURES LTD | 尼日利亚 | $16.7K |
| 2023-10-24 | 聚酯长丝织物 | NAJMA GLOBAL VENTURES LTD | 尼日利亚 | $40.3K |
| 2023-08-04 | 聚酯长丝织物 | MAHATEX EXPORTS | 印度 | $34.6K |
| 2023-04-22 | 重棉布 | MAHATEX EXPORTS | 印度 | $51.0K |
| 2023-03-21 | 重棉布 | ADITEX INTERNATIONAL | 印度 | $54.0K |