Global Express Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU EXPRESS VIệT NAM
157
进口笔数
0
出口笔数
$5.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109341093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN99DQNX |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Xóm Giữa, Thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU EXPRESS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOBAL EXPRESS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Giữa, Thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84865755875 |
| 邮箱 | toancauexpressltd01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $5.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Chaoye Trading Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.75M | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $807.6K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Pingxiang Angxiong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $406.8K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料家用制品 |
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $297.0K | 柑橘、其他电气开关 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $238.5K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $167.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $153.1K | 聚酯长丝织物、通信设备零件 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $134.3K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Pingxiang Anxiong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.1K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Danyang Jierun Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.9K | 其他玻璃纤维、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-02 | 家具配件 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-05-02 | 其他自行车零件 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-05-02 | 木工手工具 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-02 | 其他钢铁制品 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-05-02 | 8477机器零件 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-05-02 | 钳子镊子 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-05-02 | 阀门龙头 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-05-02 | 其他塑料制品 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-05-02 | 其他塑料制品 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-05-02 | 液压车辆千斤顶 | GUANGXI ZHIBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $209 |