New Life Commercial Service Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CUộC SốNG MớI
104
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801233869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFM21KV4 |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Ô số 34 TDC-19 đường D3B, Khu công nghiệp Becamex – Bình Phước, khu phố 4, Phường Minh Thành, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CUỘC SỐNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW LIFE COMMERCIAL SERVICE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 34 TDC-19 đường D3B, Khu công nghiệp Becamex – Bình Phước, khu phố 4, Phường Minh Thành(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84966278369 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 521132 | 棉混纺斜纹布 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 58 | $1.59M |
| 中国 | 46 | $882.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.51M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Shaoxing Puhong Textile Co., Ltd. | 中国 | 44 | $868.6K | 聚酯长丝织物、合成针织布 |
| Tian Yu Granite Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $83.1K | 花岗岩制品 |
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 橡塑模具、铝管 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 花岗岩制品 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $36.2K |
| 2024-03-06 | 花岗岩制品 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $36.3K |
| 2024-01-26 | 花岗岩制品 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $36.2K |
| 2024-01-23 | 花岗岩制品 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $26.3K |
| 2024-01-15 | 花岗岩制品 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $36.2K |
| 2024-01-12 | 花岗岩制品 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $26.4K |
| 2024-01-08 | 花岗岩制品 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $36.1K |
| 2024-01-02 | 花岗岩制品 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $36.1K |
| 2023-12-28 | 花岗岩制品 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $26.2K |
| 2023-12-25 | 花岗岩制品 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $36.1K |