Son Tinh Granite Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 697 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá GRANITE SơN TINH
697
进口笔数
0
出口笔数
$7.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315515235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMJY6AJ |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | Số 16 Đường số 29, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SƠN TINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 Đường 64-TML, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 02862788607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 508 | $4.76M |
| 中国 | 189 | $2.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 140 | $1.64M | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Aiweimei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 35 | $802.6K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Fortune Stones Ltd. | 印度 | 46 | $765.7K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Stone Time | 印度 | 37 | $446.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Horizon | 印度 | 45 | $246.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $196.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Universal Granimarmo Pvt. Ltd. | 印度 | 45 | $168.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Sati Exports India Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $118.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 28 | $106.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Shree Baba Basuki Export | 印度 | 27 | $99.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 697)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $3.5K |