KBC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KBC VIệT NAM
22
进口笔数
6
出口笔数
$233.8K
进口金额
$123.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-16
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314032683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1ANPH8 |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | WT1-3OT.18, Tầng 4, Tháp 1, Tòa nhà Wilton Tower, 71/3 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KBC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KBC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | WT1-3OT.08, Tầng 4, Tháp 1, Tòa nhà Wilton Tower, 71/3 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84902750008 |
| 邮箱 | kebby5@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $200.5K |
| 印度 | 1 | $17.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $68.4K |
| 阿联酋 | 2 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KBC Co., Ltd. | 中国 | 13 | $105.5K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Suzhou Hengwo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.5K | 聚酯长丝织物、PVC地板/墙覆盖物 |
| KBC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.4K | 染色化纤长丝布、示波器 |
| Shenzhen Daweihong Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 木制办公家具、非合成针织窗帘 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komal Textiles FZCO | 阿联酋 | 1 | $46.2K | 染色化纤长丝布、染色聚酯布 |
| Kesorn Intertrading Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $27.0K | 染色聚酯布、人造纤维刺绣 |
| Sukhdati Impex Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21.1K | 染色化纤长丝布 |
| Narula Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20.3K | 染色化纤长丝布 |
| Madhu Textile Trading | 阿联酋 | 1 | $9.1K | 染色化纤长丝布、印花棉布 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | K B C CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 染色化纤长丝布 | K B C CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-01-15 | 染色化纤长丝布 | K B C CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-11 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU HENGWO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-09-04 | 聚酯长丝织物 | KBC CO LTD | 印度 | $17.4K |
| 2025-06-10 | 染色化纤长丝布 | SHENZHEN DAWEIHONG BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2025-01-03 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU HENGWO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-11-05 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU HENGWO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2024-09-28 | 聚酯长丝织物 | SUZHOU HENGWO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-07-23 | 染色化纤长丝布 | KBC CO LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 染色化纤长丝布 | Kesorn Intertrading Co., Ltd. | 泰国 | $17.8K |
| 2025-07-01 | 染色化纤长丝布 | MADHU TEXTILE TRADING | 阿联酋 | $9.1K |
| 2025-03-12 | 染色化纤长丝布 | KESORN INTERTRADING (2547) CO LTD | 泰国 | $9.2K |
| 2024-10-18 | 染色化纤长丝布 | SUKHDATI IMPEX CO LTD | 泰国 | $21.1K |
| 2024-06-15 | 染色化纤长丝布 | NARULA ENTERPRISE CO LTD | 泰国 | $20.3K |
| 2023-08-17 | 染色化纤长丝布 | KOMAL TEXTILES FZCO | 阿联酋 | $46.2K |