16 One Member Ltd. Co. Branch
越南进口商 · 进口 7,028 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN 16
7,028
进口笔数
0
出口笔数
$89.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
268
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800223089-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD6QQEP |
| 成立日期 | 2003-06-24 |
| 联系地址 | 19C Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TẠI TP HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 16 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02862969036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 521143 | 棉混纺斜纹布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6,894 | $88.30M |
| 中国台湾 | 67 | $538.3K |
| 韩国 | 50 | $365.7K |
| 印度 | 8 | $39.3K |
| 中国香港 | 3 | $28.4K |
| 波兰 | 3 | $25.7K |
| 马来西亚 | 1 | $12.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $979 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 268)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 756 | $9.00M | 其他鞋靴、染色化纤长丝布 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 537 | $6.84M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shenbaiwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 436 | $6.03M | 棉混纺斜纹布、染色棉混纺布 |
| Shaoxing Zezi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 420 | $5.34M | 染色化纤长丝布、弹性针织布 |
| Foshan Jiede Textile Co., Ltd. | 中国 | 277 | $3.71M | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 211 | $3.03M | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 217 | $3.01M | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 197 | $2.48M | 玩具模型、染色化纤长丝布 |
| Shaoxing Zefeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 175 | $2.47M | 染色化纤长丝布、弹性针织布 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 181 | $2.47M | 塑料家用制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 7,028)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色化纤长丝布 | Shaoxing Zezi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-07-31 | 染色化纤长丝布 | Shaoxing Yangting Textile Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 染色化纤长丝布 | Guangzhou Kexinde Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-07-31 | 染色化纤长丝布 | Foshan Jiede Textile Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-31 | 染色化纤长丝布 | Guangzhou Kexinde Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-07-31 | 染色化纤长丝布 | Shaoxing Zezi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-07-31 | 染色棉混纺布 | GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-07-31 | 染色化纤长丝布 | Shaoxing Yangting Textile Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 染色棉混纺布 | GUANGZHOU SHIRONG TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-07-31 | 染色化纤长丝布 | Foshan Jiede Textile Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |