16 One Member Ltd. Co. Branch

越南进口商 · 进口 6,455 笔 · 主营 染色棉混纺布

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN 16

6,455
进口笔数
0
出口笔数
$82.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
258
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.09M · 173 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.97M · 251 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.34M · 203 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.19M · 184 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.13M · 263 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.65M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.86M · 408 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.61M · 302 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.42M · 373 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.78M · 233 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.43M · 197 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.16M · 173 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.10M · 169 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.79M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.14M · 251 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.45M · 193 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.62M · 209 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.83M · 147 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.75M · 220 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.48M · 197 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.96M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.91M · 152 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.76M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.94M · 149 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.54M · 202 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.28M · 178 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.52M · 198 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.50M · 202 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.32M · 183 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.81M · 144 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.56M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.11M · 198 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 40820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.09M · 173 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.97M · 251 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.34M · 203 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.19M · 184 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.13M · 263 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.65M · 142 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.86M · 408 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.61M · 302 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.42M · 373 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.78M · 233 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.43M · 197 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.16M · 173 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.10M · 169 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.79M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.14M · 251 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.45M · 193 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.62M · 209 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.83M · 147 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.75M · 220 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.48M · 197 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.96M · 153 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.91M · 152 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.76M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.94M · 149 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.54M · 202 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.28M · 178 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.52M · 198 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.50M · 202 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.32M · 183 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.81M · 144 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.56M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.11M · 198 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3800223089-001
企查查编码QVNVD6QQEP
成立日期2003-06-24
联系地址19C Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 16
企业英文名称16 ONE MEMBER LIMITED COMPANY BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话02862969036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
521131染色棉混纺布
540792染色化纤长丝布
540761聚酯长丝织物
521143棉混纺斜纹布
600634印花合成针织布
540751聚酯长丝织物
600410弹性针织布
521223棉织物>200克
540754印花聚酯布
540752染色聚酯布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6,332$81.11M
中国台湾65$520.3K
韩国45$311.2K
印度8$39.3K
中国香港2$16.9K
马来西亚1$12.9K
印度尼西亚1$1.5K
泰国1$979

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 258)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd.中国756$9.00M染色化纤长丝布、其他鞋靴
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国537$6.84M染色棉混纺布、其他塑料制品
Shenzhen Shenbaiwei Trading Co., Ltd.中国405$5.60M棉混纺斜纹布、染色棉混纺布
Shaoxing Zezi Import & Export Co., Ltd.中国356$4.55M染色化纤长丝布、弹性针织布
Foshan Jiede Textile Co., Ltd.中国271$3.66M染色棉混纺布、200克以上牛仔布
Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国202$2.81M其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd.中国197$2.48M染色化纤长丝布、聚酯长丝织物
Shaoxing Zefeng Import & Export Co., Ltd.中国131$1.94M染色化纤长丝布、弹性针织布
Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd.中国139$1.76M600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品
Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd.中国122$1.64M聚酯长丝织物、染色化纤长丝布

近期贸易明细

进口(共 6,455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色化纤长丝布SHAOXING RED PEONY TEXTILE CO., LTD.中国$13.4K
2026-04-29染色化纤长丝布SHAOXING RED PEONY TEXTILE CO., LTD.中国$13.4K
2026-04-29染色棉混纺布SHAOXING JIERU TECHNOLOGY CO.,LTD中国$13.2K
2026-04-29染色棉混纺布SHAOXING JIERU TECHNOLOGY CO.,LTD中国$13.2K
2026-04-29染色化纤长丝布SHAOXING RED PEONY TEXTILE CO., LTD.中国$13.4K
2026-04-29染色化纤长丝布SHAOXING RED PEONY TEXTILE CO., LTD.中国$13.4K
2026-04-28棉混纺斜纹布SHENZHEN SHENBAIWEI TRADING CO.,LTD中国$13.4K
2026-04-28染色棉混纺布NANTONG TONGXINSHUN TRADING CO.,LTD.中国$13.5K
2026-04-28棉混纺斜纹布SHENZHEN SHENBAIWEI TRADING CO.,LTD中国$13.8K
2026-04-28棉混纺斜纹布SHENZHEN SHENBAIWEI TRADING CO.,LTD中国$13.4K

相关企业 · 同类产品

16 One Member Ltd. Co. Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →