TAN PHAT TM IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 染色棉混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TM TấN PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$143.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108736814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9BMCTG |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa B, Khách sạn Thể Thao, Số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TM TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT TM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa B, Khách sạn Thể Thao, Số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84982397789 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $143.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING PENGTE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 5 | $97.4K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | 2 | $21.3K | 塑料家用制品、通信设备 |
| GUANGZHOU YIJIA SUPPY CHAIN CO., LTD | 中国 | 1 | $15.9K | 染色棉混纺布 |
| TIANJIN CARREL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.4K | 陶瓷绝缘子、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 音频设备零件 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-05-23 | 牙刷 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-23 | 牙刷 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-05-23 | 牙刷 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $845 |
| 2023-05-23 | 音频设备零件 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-05-23 | 牙刷 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-05-23 | 牙刷 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $619 |
| 2023-05-23 | 牙刷 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-23 | 音频设备零件 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2023-05-23 | 音频设备零件 | ZHIAN SUPPLY CHAIN (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3 |