T16 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,640 笔 · 主营 染色棉混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV T16
1,640
进口笔数
0
出口笔数
$19.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
94
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317631290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PBPCWX |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | 6 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV T16 |
| 企业英文名称 | T16 MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02862969036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 551591 | 合成纤维机织物 |
| 521031 | 棉混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,510 | $17.91M |
| 印度 | 22 | $761.2K |
| 中国台湾 | 83 | $652.3K |
| 韩国 | 16 | $114.7K |
| 马来西亚 | 3 | $60.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $12.7K |
| 泰国 | 1 | $9.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $8.2K |
| 新加坡 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 541 | $7.01M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 126 | $1.42M | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 82 | $871.9K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Queen Speeder Co. Ltd. | 中国台湾 | 83 | $652.3K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Shenzhen Shenbaiwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $497.5K | 棉混纺斜纹布、染色棉混纺布 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $483.8K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $466.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $445.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shaoxing Daxun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $432.2K | 印花合成针织布、弹性针织布 |
| WELLTEX | 印度 | 33 | $209.1K | 印花合成针织布、棉织物>200克 |
近期贸易明细
进口(共 1,640)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 染色棉混纺布 | KUNMING ZHONGBANG CLOTHING CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-15 | 染色棉混纺布 | KUNMING ZHONGBANG CLOTHING CO LTD | 中国 | $37.8K |
| 2024-05-14 | 印花合成针织布 | SHAOXING YANGFAN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-05-14 | 印花合成针织布 | SHAOXING DAXUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-04-16 | 印花合成针织布 | WELLTEX | 印度 | $4.9K |
| 2024-04-16 | 印花合成针织布 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-04-16 | 印花合成针织布 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-04-16 | 印花合成针织布 | SHAOXING DAXUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 马来西亚 | $18.2K |
| 2024-04-16 | 印花合成针织布 | WELLTEX | 印度 | $6.2K |
| 2024-04-16 | 印花合成针织布 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |