Bao Ngoc Nam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 200克以上牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BảO NGọC NAM
381
进口笔数
0
出口笔数
$7.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314114625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ED35UB |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | 276/29/31 Đường Mã Lò, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO NGỌC NAM |
| 企业英文名称 | BAO NGOC NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 276/29/31 Đường Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84977551436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 340 | $7.09M |
| 中国香港 | 22 | $235.2K |
| 中国台湾 | 10 | $170.9K |
| 韩国 | 8 | $107.1K |
| 泰国 | 1 | $15.9K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.02M | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $836.0K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| Zhejiang Kangyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | 47 | $736.3K | 染色人造纤维布、染色化纤长丝布 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $670.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $638.8K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $510.4K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $485.6K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $435.5K | 非办公金属家具、塑料家具 |
| Anhui Huishang International Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $184.6K | 200克以上牛仔布、染色化纤长丝布 |
| ANANTA INTERNATIONAL LOGISTICS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 17 | $183.3K | 染色人造纤维布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 聚酯长丝织物 | Everest Textile Co., Ltd. | 泰国 | $15.9K |
| 2026-06-22 | 200克以上牛仔布 | Foshan Parcos Co., Ltd. | 中国 | $698 |
| 2026-06-22 | 染色人造纤维布 | Zhejiang Kangyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-06-22 | 染色棉混纺布 | Foshan Parcos Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-06-22 | 染色棉混纺布 | Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-06-22 | 彩色牛仔布 | Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $361 |
| 2026-06-22 | 200克以上牛仔布 | Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $487 |
| 2026-06-17 | 人造纤维绒布 | Yuyao Tongfeng Textiles Co., Ltd. | 中国 | $151 |
| 2026-06-17 | 人造纤维绒布 | Yuyao Tongfeng Textiles Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-17 | 人造纤维绒布 | Yuyao Tongfeng Textiles Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |