Bao Ngoc Nam Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 200克以上牛仔布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BảO NGọC NAM

381
进口笔数
0
出口笔数
$7.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $755.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $159.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $131.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $232.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $341.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $372.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $272.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $345.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $335.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $251.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $587.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $517.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $311.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $326.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $755.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $521.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $159.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $131.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $264.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $232.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $341.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $372.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $272.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $345.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $335.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $251.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $587.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $517.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $311.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $326.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $755.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $521.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $222.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314114625
企查查编码QVN4ED35UB
成立日期2016-11-16
联系地址276/29/31 Đường Mã Lò, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO NGỌC NAM
企业英文名称BAO NGOC NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址276/29/31 Đường Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84977551436
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
521142200克以上牛仔布
521131染色棉混纺布
551612染色人造纤维布
520942彩色牛仔布
600410弹性针织布
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
540761聚酯长丝织物
600537染色合成经编织物
600622染色棉针织布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国340$7.09M
中国香港22$235.2K
中国台湾10$170.9K
韩国8$107.1K
泰国1$15.9K
印度1$2.2K
越南1$1.4K
意大利1$58

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd.中国45$1.02M可调转椅、其他塑料制品
Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd.中国44$836.0K200克以上牛仔布、染色棉混纺布
Zhejiang Kangyuan Knitting Co., Ltd.中国47$736.3K染色人造纤维布、染色化纤长丝布
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国34$670.8K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国29$638.8K染色棉混纺布、200克以上牛仔布
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国12$510.4K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国25$485.6K其他鞋靴、其他塑料制品
Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd.中国16$435.5K非办公金属家具、塑料家具
Anhui Huishang International Development Co., Ltd.中国11$184.6K200克以上牛仔布、染色化纤长丝布
ANANTA INTERNATIONAL LOGISTICS (HONG KONG) LTD中国香港17$183.3K染色人造纤维布、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26聚酯长丝织物Everest Textile Co., Ltd.泰国$15.9K
2026-06-22200克以上牛仔布Foshan Parcos Co., Ltd.中国$698
2026-06-22染色人造纤维布Zhejiang Kangyuan Knitting Co., Ltd.中国$15.9K
2026-06-22染色棉混纺布Foshan Parcos Co., Ltd.中国$18.2K
2026-06-22染色棉混纺布Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国$18.2K
2026-06-22彩色牛仔布Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国$361
2026-06-22200克以上牛仔布Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd.中国$487
2026-06-17人造纤维绒布Yuyao Tongfeng Textiles Co., Ltd.中国$151
2026-06-17人造纤维绒布Yuyao Tongfeng Textiles Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-17人造纤维绒布Yuyao Tongfeng Textiles Co., Ltd.中国$6.3K

相关企业 · 同类产品

Bao Ngoc Nam Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →