CO TRADE SERVICES Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cỏ May
170
进口笔数
76
出口笔数
$3.43M
进口金额
$8.82M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-06-15
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301015137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HTQMSK |
| 成立日期 | 1994-10-15 |
| 联系地址 | 201A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CỎ MAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 263/56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 邮箱 | phamhoacomay@gmail.com |
| 官网 | www.comay.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 58 | $1.54M |
| 中国 | 69 | $1.40M |
| 韩国 | 18 | $423.8K |
| 印度 | 12 | $57.0K |
| 泰国 | 9 | $7.1K |
| 葡萄牙 | 1 | $1.9K |
| 土耳其 | 2 | $48 |
| 越南 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $6.84M |
| 新加坡 | 22 | $1.98M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATEJA TRITUNGGAL PT | 印度尼西亚 | 50 | $1.49M | 彩色化纤织物、印花化棉混纺布 |
| Hangzhou Baofeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $587.3K | 聚酯长丝织物、处理纺织物 |
| Shanghai K Deco Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $548.8K | PVC涂层织物、聚酯机织物 |
| I & S Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $388.1K | PVC涂层织物、其他塑料制品 |
| Tongxiang Elastron Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $104.9K | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
| Elastron (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $73.9K | 染色聚酯布、其他人造绒布 |
| JWL Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.9K | 化纤长毛绒织物、塑料涂层织物 |
| KARISMA ABADI SENTOSA | 印度尼西亚 | 6 | $47.6K | PVC涂层织物、其他纺织制品 |
| BEEKALENE FABRICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $36.8K | 高强力机织物、染色化棉混纺布 |
| Gold House Decor Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $5.1K | 染色聚酯布、丙烯酸机织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 53 | $6.75M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 16 | $1.45M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 以色列 | 7 | $619.2K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 彩色化纤织物 | ATEJA TRITUNGGAL PT | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 雪尼尔织物 | Shanghai K Deco Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-17 | 雪尼尔织物 | Shanghai K Deco Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 雪尼尔织物 | Shanghai K Deco Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-17 | 雪尼尔织物 | Shanghai K Deco Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-15 | 其他纺织制品 | ATEJA TRITUNGGAL PT | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2026-06-15 | 染色化纤长丝布 | ATEJA TRITUNGGAL PT | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 染色化纤长丝布 | ATEJA TRITUNGGAL PT | 印度尼西亚 | $490 |
| 2026-06-15 | 聚酯机织物 | ATEJA TRITUNGGAL PT | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-06-15 | 染色化纤长丝布 | ATEJA TRITUNGGAL PT | 印度尼西亚 | $22.5K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-15 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2024-06-07 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $79.1K |
| 2024-06-07 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $106.2K |
| 2024-05-22 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $159.1K |
| 2024-05-17 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $173.5K |
| 2024-05-17 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $199.2K |
| 2024-05-16 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $198.4K |
| 2024-05-08 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $172.9K |
| 2024-01-22 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $19.1K |
| 2024-01-22 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $166.7K |