NAM SAO VIET MECHANIC EQUIPMENT MFG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHế TạO THIếT Bị NăM SAO VIệT
16
进口笔数
14
出口笔数
$31.1K
进口金额
$7.81M
出口金额
2025-07-29
最近进口
2025-08-29
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108155457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9962QR9 |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | số 123, ngõ 85, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHẾ TẠO THIẾT BỊ NĂM SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM SAO VIET MECHANIC EQUIPMENT MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 123, ngõ 85, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842432262655 |
| 邮箱 | info@inox5saoviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 9 | $14.0K |
| 荷兰 | 2 | $14.0K |
| 英国 | 4 | $2.9K |
| 意大利 | 1 | $246 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $7.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAMKO B V | 荷兰 | 3 | $14.2K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| INSTRON (THAILAND) LTD | 泰国 | 2 | $8.4K | 商用洗碗机、其他钢铁制品 |
| Horis Sas Siege Bonnet | 法国 | 4 | $3.1K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| FOSTER REFRIGERATOR | 英国 | 3 | $2.5K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| HORIS SAS | 法国 | 1 | $1.8K | 非CRT显示器 |
| RIKE HOEKSTRA | 荷兰 | 1 | $380 | 制冷设备零件 |
| Hobart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $365 | 商用洗碗机、塑料管件 |
| CAPLAIN GROUP | 法国 | 2 | $311 | 面包面食机械、纺织传送带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | 14 | $7.81M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 非泡沫橡胶密封件 | INSTRON (THAILAND) LTD | 法国 | $432 |
| 2025-07-17 | 制冷设备零件 | RIKE HOEKSTRA | 英国 | $380 |
| 2025-07-02 | 冷藏家具 | GAMKO B V | 荷兰 | $7.1K |
| 2025-05-13 | 制冷设备零件 | GAMKO B V | 意大利 | $246 |
| 2025-02-20 | 其他电炉 | INSTRON (THAILAND) LTD | 法国 | $8.0K |
| 2024-10-31 | 冷藏家具 | GAMKO B V | 荷兰 | $2.1K |
| 2024-10-31 | 冷藏家具 | GAMKO B V | 荷兰 | $4.8K |
| 2024-07-22 | 钢铁制非电器零件 | Hobart (Thailand) Co., Ltd. | 法国 | $365 |
| 2024-04-17 | 带接头绝缘电线 | Horis Sas Siege Bonnet | 法国 | $15 |
| 2024-04-17 | 液体流量计 | HORIS SAS SIEGE BONNET | 法国 | $231 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 非办公金属家具 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $594 |
| 2025-08-29 | 非办公金属家具 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $594 |
| 2024-11-28 | 其他钢铁制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $502 |
| 2024-11-26 | 其他钢铁制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $502 |
| 2024-09-20 | 贱金属配件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $461 |
| 2024-09-19 | 贱金属配件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $461 |
| 2023-05-25 | 其他钢铁制品 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $137 |
| 2023-05-25 | 贱金属配件 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $247 |
| 2023-05-25 | 贱金属脚轮 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $657 |
| 2023-05-25 | 贱金属铰链 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 越南 | $140 |