Dai Phu Phat Wood Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Gỗ ĐạI PHú PHáT
2
进口笔数
26
出口笔数
$105
进口金额
$686.6K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703139917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PE0R6D |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | Số 36/6/8B, Nguyễn An Ninh, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GỖ ĐẠI PHÚ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/6/8B, Nguyễn An Ninh, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906671757 |
| 邮箱 | daiphuphat123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $686.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boraam Industries Inc. | 美国 | 2 | $105 | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boraam Industries Inc. | 美国 | 26 | $686.6K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 木制座椅零件 | BORAAM INDUSTRIES INC | — | $3 |
| 2025-06-27 | 木制座椅零件 | BORAAM INDUSTRIES INC | — | $3 |
| 2025-06-27 | 木制座椅零件 | BORAAM INDUSTRIES INC | — | $3 |
| 2025-06-27 | 软垫木座椅 | BORAAM INDUSTRIES INC | — | $15 |
| 2025-06-27 | 软垫木座椅 | BORAAM INDUSTRIES INC | — | $15 |
| 2025-06-27 | 木制座椅零件 | BORAAM INDUSTRIES INC | — | $5 |
| 2025-05-28 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 越南 | $15 |
| 2025-05-28 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 越南 | $15 |
| 2025-05-28 | 木制座椅零件 | Boraam Industries Inc. | 越南 | $6 |
| 2025-05-28 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 越南 | $15 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-07 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-07 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 软垫木座椅 | Boraam Industries Inc. | 美国 | $68 |