Thinh Phat TD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TD THịNH PHáT

0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$601.2K
出口金额
最近进口
2025-02-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.8K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400950948
企查查编码QVNW05868R
成立日期2022-12-12
联系地址Thôn Ba Gò, Xã Nghĩa Phương, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TD THỊNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84358051988
邮箱Mr.t148@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国35$601.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WISCO Co., Ltd.韩国9$233.8K其他木炭
BBK Co., Ltd.韩国8$156.8K其他木炭
Bargo Co., Ltd.韩国3$79.1K其他木炭
Bije Muyek Co., Ltd.韩国13$68.2K其他木炭
Join Co., Ltd.韩国1$32.6K其他木炭
Seoul Energy Inc.韩国1$30.7K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-18其他木炭BBK CO韩国$1.6K
2025-02-18其他木炭BBK CO韩国$31.3K
2024-04-19其他木炭WISCO CO LTD韩国$17.4K
2024-04-19其他木炭WISCO CO LTD韩国$5.8K
2024-03-18其他木炭BBK CO韩国$24.0K
2024-03-18其他木炭BBK CO韩国$25.5K
2024-02-22其他木炭BARGO CO LTD韩国$24.1K
2024-02-07其他木炭BBK CO韩国$26.8K
2024-01-30其他木炭WISCO CO LTD韩国$5.1K
2023-12-29其他木炭WISCO CO LTD韩国$23.9K

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat TD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →