Thinh Phat TD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TD THịNH PHáT
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$601.2K
出口金额
—
最近进口
2025-02-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400950948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW05868R |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Thôn Ba Gò, Xã Nghĩa Phương, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TD THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84358051988 |
| 邮箱 | Mr.t148@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $601.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISCO Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $233.8K | 其他木炭 |
| BBK Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $156.8K | 其他木炭 |
| Bargo Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $79.1K | 其他木炭 |
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $68.2K | 其他木炭 |
| Join Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.6K | 其他木炭 |
| Seoul Energy Inc. | 韩国 | 1 | $30.7K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 其他木炭 | BBK CO | 韩国 | $1.6K |
| 2025-02-18 | 其他木炭 | BBK CO | 韩国 | $31.3K |
| 2024-04-19 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2024-04-19 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2024-03-18 | 其他木炭 | BBK CO | 韩国 | $24.0K |
| 2024-03-18 | 其他木炭 | BBK CO | 韩国 | $25.5K |
| 2024-02-22 | 其他木炭 | BARGO CO LTD | 韩国 | $24.1K |
| 2024-02-07 | 其他木炭 | BBK CO | 韩国 | $26.8K |
| 2024-01-30 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2023-12-29 | 其他木炭 | WISCO CO LTD | 韩国 | $23.9K |