Hata Bac Giang Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hata Bắc Giang Việt Nam
0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$6.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400789537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANDT12M |
| 成立日期 | 2016-02-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Gai, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HATA BẮC GIANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HATA BAC GIANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Gai, Xã Lục Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0968125289 |
| 邮箱 | parkyj2268@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 252 | $6.69M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Trading Co., Ltd. | 韩国 | 163 | $4.42M | 其他木炭 |
| Hee Jun Industry | 韩国 | 63 | $1.46M | 其他木炭 |
| Taekwang Moktan Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $630.8K | 其他木炭 |
| Taekwang Charcoal Industry | 韩国 | 5 | $156.0K | 其他木炭 |
| One Muyeog | 韩国 | 1 | $24.4K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木炭 | Hee Jun Industry | 韩国 | $9.1K |
| 2026-04-29 | 其他木炭 | Hee Jun Industry | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-25 | 其他木炭 | Hee Jun Industry | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-25 | 其他木炭 | Hee Jun Industry | 韩国 | $13.1K |
| 2026-04-22 | 其他木炭 | Hee Jun Industry | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-22 | 其他木炭 | Hee Jun Industry | 韩国 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | Hee Jun Industry | 韩国 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | Hee Jun Industry | 韩国 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 其他木炭 | Hee Jun Industry | 韩国 | $13.1K |
| 2026-04-15 | 其他木炭 | Hee Jun Industry | 韩国 | $8.8K |