Hai Chi Em Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HAI CHị EM
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316324459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEYK96P |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Số 8 Vạn Hạnh, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HAI CHỊ EM |
| 企业英文名称 | HAI CHI EM TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Vạn Hạnh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0703485879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.32M |
| 泰国 | 23 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tacheng International Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $779.0K | 其他加工水果 |
| Zhangzhou Great Land Foods Co., Ltd. | 中国 | 14 | $354.7K | 沙丁鱼制品、保藏伞菌菇 |
| Zhangzhou Greencan Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $246.4K | 加工桃及油桃、保藏伞菌菇 |
| This Time Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $199.6K | 其他加工水果 |
| Zhangzhou Tan Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.9K | 保藏伞菌菇、甜玉米制品 |
| MARTHA TRADING CORP. | 中国 | 2 | $158.8K | 其他加工水果 |
| Suzhou Sunrise Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $157.2K | 加工桃及油桃、其他加工水果 |
| Hong Xin Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $88.8K | 其他加工水果 |
| Suzhou Jinshuo Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 加工桃及油桃 |
| Snowhouse Products Factory Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $40.5K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | Tacheng International Co., Ltd. | 泰国 | $41.2K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | Tacheng International Co., Ltd. | 泰国 | $41.2K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | Tacheng International Co., Ltd. | 泰国 | $40.5K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | Tacheng International Co., Ltd. | 泰国 | $40.5K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | Tacheng International Co., Ltd. | 泰国 | $40.5K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | Tacheng International Co., Ltd. | 泰国 | $40.5K |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | Tacheng International Co., Ltd. | 泰国 | $41.2K |
| 2026-04-20 | 其他加工水果 | Tacheng International Co., Ltd. | 泰国 | $41.2K |
| 2026-04-15 | 其他加工水果 | MARTHA TRADING CORP. | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-15 | 其他加工水果 | MARTHA TRADING CORP. | 中国 | $26.5K |