Dong Nam Import Export Service Commerce Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Đông Nam
56
进口笔数
13
出口笔数
$399.5K
进口金额
$650.4K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-03
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309807568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7XRRQP |
| 成立日期 | 2010-02-26 |
| 联系地址 | Số 40 Đặng Đức Thuật, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM IMPORT EXPORT SERVICE COMMERCE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Đặng Đức Thuật, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02854138318 |
| 邮箱 | office@dongnam-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481031 | 漂白牛皮纸 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480429 | 漂白袋用牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $234.0K |
| 英国 | 12 | $85.8K |
| 日本 | 1 | $47.5K |
| 泰国 | 2 | $27.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.0K |
| 印度 | 5 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $650.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| River SP SAS | 中国 | 6 | $157.1K | 漂白牛皮纸板、漂白牛皮纸 |
| C&T Matrix Ltd. | 英国 | 12 | $85.8K | 自粘塑料卷、硫化泡沫橡胶 |
| Tangshan Laizhang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $65.8K | 其他塑料制品、其他造纸机械 |
| ad95210dc6decff7bb3c5f7e0234e6cf | 1 | $47.5K | ||
| GAK Overseas | 印度 | 2 | $27.9K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Metapack Solutions Group | 中国 | 3 | $10.8K | 造纸机械零件、非泡沫塑料片 |
| SINGA PAPER HK LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 新闻纸57-65克、多层涂布纸板 |
| DEEVYASHAKTI INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $1.1K | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
| SZ Fengke Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Shenzhen Zhutai Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $85 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 9 | $627.3K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $23.1K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非瓦楞折叠盒 | TANGSHAN LAIZHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-02-13 | 塑料棒材及型材 | C & T MATRIX LTD | 英国 | $281 |
| 2026-02-13 | 塑料棒材及型材 | C & T MATRIX LTD | 英国 | $251 |
| 2026-02-13 | 塑料棒材及型材 | C & T MATRIX LTD | 英国 | $895 |
| 2026-02-13 | 塑料棒材及型材 | C & T MATRIX LTD | 英国 | $281 |
| 2026-02-13 | 塑料棒材及型材 | C & T MATRIX LTD | 英国 | $314 |
| 2026-02-13 | 塑料棒材及型材 | C & T MATRIX LTD | 英国 | $192 |
| 2026-02-13 | 塑料棒材及型材 | C & T MATRIX LTD | 英国 | $298 |
| 2026-02-13 | 塑料棒材及型材 | C & T MATRIX LTD | 英国 | $298 |
| 2026-02-13 | 塑料棒材及型材 | C & T MATRIX LTD | 英国 | $895 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $781 |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $982 |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $3.7K |
| 2026-01-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $983 |