Yumi Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU YUMI
116
进口笔数
2
出口笔数
$383.3K
进口金额
$8.6K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-09-06
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317999486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2B5Q45 |
| 成立日期 | 2023-08-18 |
| 联系地址 | 95 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU YUMI |
| 企业英文名称 | YUMI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0908619800 |
| 邮箱 | xnkyumi89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 116 | $383.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogawa Shokai Co., Ltd. | 日本 | 22 | $141.0K | 非数控钻床、其他橡塑机械 |
| Kk Aiwa Shokai | 日本 | 12 | $22.4K | 18千瓦以下拖拉机、非自走式叉车 |
| T & Chi Trading | 日本 | 8 | $16.4K | 非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机 |
| V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $14.8K | 非车用柴油机、纺织增强橡胶带 |
| Matsuda Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $14.6K | 非数控铣床、非数控钻床 |
| Fuji Co., Ltd. | 日本 | 9 | $13.7K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Asahi Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 4 | $13.2K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Taisei Boeki Co., Ltd. | 日本 | 5 | $12.8K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Japan Meia Co., Ltd. | 日本 | 5 | $12.4K | 非车用柴油机、其他气泵 |
| TI Corporation | 日本 | 5 | $9.9K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b1ddc36eab08d09ed27c718cc7ae6e34 | 2 | $8.6K |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 非液压车辆千斤顶 | OGAWA SHOKAI CO LTD | 日本 | $16 |
| 2024-10-31 | 其他金属加工机床 | OGAWA SHOKAI CO LTD | 日本 | $111 |
| 2024-10-31 | 金属切割锯 | OGAWA SHOKAI CO LTD | 日本 | $131 |
| 2024-10-31 | 液压压力机 | OGAWA SHOKAI CO LTD | 日本 | $524 |
| 2024-10-31 | 气动发动机 | Ogawa Shokai Co., Ltd. | 日本 | $226 |
| 2024-10-31 | 非数控磨床 | Ogawa Shokai Co., Ltd. | 日本 | $229 |
| 2024-10-31 | 其他气泵 | OGAWA SHOKAI CO LTD | 日本 | $393 |
| 2024-10-31 | 非车用柴油机 | OGAWA SHOKAI CO LTD | 日本 | $98 |
| 2024-10-31 | 非数控铣床 | OGAWA SHOKAI CO LTD | 日本 | $557 |
| 2024-10-31 | 其他泵和提升机 | OGAWA SHOKAI CO LTD | 日本 | $413 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 75-375千伏安交流发电机 | OEK MACHINERY WORKS PTE | 埃及 | $379 |
| 2024-09-06 | 75kVA以下交流发电机 | OEK MACHINERY WORKS PTE | 埃及 | $193 |
| 2024-09-06 | 75-375千伏安交流发电机 | OEK MACHINERY WORKS PTE | 埃及 | $3.0K |
| 2024-09-06 | 75-375千伏安交流发电机 | OEK MACHINERY WORKS PTE | 埃及 | $241 |
| 2024-09-06 | 75-375千伏安交流发电机 | OEK MACHINERY WORKS PTE | 埃及 | $414 |
| 2024-09-06 | 75-375千伏安交流发电机 | OEK MACHINERY WORKS PTE | 埃及 | $276 |
| 2024-06-19 | 75-375千伏安交流发电机 | OEK MACHINERY WORKS PTE | 埃及 | $157 |
| 2024-06-19 | 75kVA以下交流发电机 | OEK MACHINERY WORKS PTE | 埃及 | $471 |
| 2024-06-19 | 75kVA以下交流发电机 | OEK MACHINERY WORKS PTE | 埃及 | $251 |
| 2024-06-19 | 75-375千伏安交流发电机 | OEK MACHINERY WORKS PTE | 埃及 | $295 |