Yumi Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU YUMI

116
进口笔数
2
出口笔数
$383.3K
进口金额
$8.6K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-09-06
最近出口
29
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $67.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317999486
企查查编码QVNP2B5Q45
成立日期2023-08-18
联系地址95 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU YUMI
企业英文名称YUMI IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址95 Luỹ Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话0908619800
邮箱xnkyumi89@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
843229非圆盘耙及中耕机
840890非车用柴油机
843311动力割草机
846150金属切割锯
85016175kVA以下交流发电机
843061捣固机械
842549非液压车辆千斤顶
841381其他泵和提升机
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
85016175kVA以下交流发电机
85016275-375千伏安交流发电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本116$383.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及2$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ogawa Shokai Co., Ltd.日本22$141.0K非数控钻床、其他橡塑机械
Kk Aiwa Shokai日本12$22.4K18千瓦以下拖拉机、非自走式叉车
T & Chi Trading日本8$16.4K非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机
V V V Commercial Solutions Pty Ltd澳大利亚4$14.8K非车用柴油机、纺织增强橡胶带
Matsuda Shoji Co., Ltd.日本5$14.6K非数控铣床、非数控钻床
Fuji Co., Ltd.日本9$13.7K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Asahi Construction Machinery Co., Ltd.日本4$13.2K18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Taisei Boeki Co., Ltd.日本5$12.8K其他气泵、750W-75kW交流电机
Japan Meia Co., Ltd.日本5$12.4K非车用柴油机、其他气泵
TI Corporation日本5$9.9K非圆盘耙及中耕机、非旋转气动手工具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b1ddc36eab08d09ed27c718cc7ae6e342$8.6K

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31非液压车辆千斤顶OGAWA SHOKAI CO LTD日本$16
2024-10-31其他金属加工机床OGAWA SHOKAI CO LTD日本$111
2024-10-31金属切割锯OGAWA SHOKAI CO LTD日本$131
2024-10-31液压压力机OGAWA SHOKAI CO LTD日本$524
2024-10-31气动发动机Ogawa Shokai Co., Ltd.日本$226
2024-10-31非数控磨床Ogawa Shokai Co., Ltd.日本$229
2024-10-31其他气泵OGAWA SHOKAI CO LTD日本$393
2024-10-31非车用柴油机OGAWA SHOKAI CO LTD日本$98
2024-10-31非数控铣床OGAWA SHOKAI CO LTD日本$557
2024-10-31其他泵和提升机OGAWA SHOKAI CO LTD日本$413

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-0675-375千伏安交流发电机OEK MACHINERY WORKS PTE埃及$379
2024-09-0675kVA以下交流发电机OEK MACHINERY WORKS PTE埃及$193
2024-09-0675-375千伏安交流发电机OEK MACHINERY WORKS PTE埃及$3.0K
2024-09-0675-375千伏安交流发电机OEK MACHINERY WORKS PTE埃及$241
2024-09-0675-375千伏安交流发电机OEK MACHINERY WORKS PTE埃及$414
2024-09-0675-375千伏安交流发电机OEK MACHINERY WORKS PTE埃及$276
2024-06-1975-375千伏安交流发电机OEK MACHINERY WORKS PTE埃及$157
2024-06-1975kVA以下交流发电机OEK MACHINERY WORKS PTE埃及$471
2024-06-1975kVA以下交流发电机OEK MACHINERY WORKS PTE埃及$251
2024-06-1975-375千伏安交流发电机OEK MACHINERY WORKS PTE埃及$295

相关企业 · 同类产品

Yumi Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →