Gowin Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GOWIN VIệT NAM
- 邮箱35
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108692797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ2TNH7 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà H10 khu tập thể công ty xây dựng công trình ngầm - Tổ dân phố 16, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GOWIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOWIN VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà H10 khu tập thể công ty xây dựng công trình ngầm - Tổ, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842462976976 |
| 邮箱 | gowin.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 851140 | 起动电机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.23M | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.9K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $891 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $843 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $891 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $562 |