An Khanh Dinh Tan Export Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 棉混纺染色布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU AN KHáNH ĐịNH TâN
18
进口笔数
17
出口笔数
$185.8K
进口金额
$133.2K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2025-04-10
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803010062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS8Q6WY |
| 成立日期 | 2022-01-13 |
| 联系地址 | Thôn Yên Định, Xã Định Tân, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU AN KHÁNH ĐỊNH TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 659, Thôn Yên Định, Xã Định Tân, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0988728256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $147.5K |
| 韩国 | 1 | $24.4K |
| 越南 | 2 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $122.0K |
| 越南 | 2 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ludia Group Inc. | 中国 | 10 | $115.7K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| DNS Inc. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.4K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Land 'N' Sea Inc. | 越南 | 1 | $8.7K | 包覆橡胶绳、非织造标签 |
| Felizu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 高强力机织物、染色聚酯布 |
| Feliz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 女式化纤服装、女式化纤睡衣 |
| 3CJoy Corp | 越南 | 1 | $7.2K | 70-150克非织造布、合成纤维缝纫线 |
| 3CJOY Corp. | 中国 | 1 | $6.3K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Daerim LND Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Land 'N Sea Inc. | 中国 | 1 | $1.6K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| Ludia Group Inc. | 越南 | 1 | $18 | 非织造标签、橡塑浸渍纱线 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3CJOY CORP. | 美国 | 4 | $38.1K | 化纤连衣裙、其他女式衬衫 |
| Style Apparel Inc. | 美国 | 5 | $30.7K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Land 'N' Sea Inc. | 美国 | 3 | $28.5K | 化纤女裙、女式化纤裙 |
| LUDIA GROUP INC | 美国 | 3 | $24.7K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| Doolim Corporation | 越南 | 1 | $7.9K | 印刷标签、聚乙烯袋 |
| JWIKR | 越南 | 1 | $3.3K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 染色合成针织布 | 3CJoy Corp | 中国 | $7.2K |
| 2024-09-28 | 染色合成针织布 | 3CJoy Corp | 中国 | $6.3K |
| 2024-05-30 | 染色人造纤维布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $722 |
| 2024-05-30 | 染色合成针织布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-30 | 机织标签 | Ludia Group Inc. | 中国 | $122 |
| 2024-05-30 | 印刷标签 | Ludia Group Inc. | 中国 | $120 |
| 2024-05-30 | 轻质无纺布 | Ludia Group Inc. | 中国 | $148 |
| 2024-05-30 | 印花聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $410 |
| 2024-05-30 | 橡塑浸渍纱线 | Ludia Group Inc. | 中国 | $18 |
| 2024-05-21 | 染色聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $3.3K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 女式化纤套装 | 3CJOY CORP. | 美国 | $5.7K |
| 2025-03-24 | 女式化纤套装 | 3CJOY CORP. | 美国 | $11.1K |
| 2025-03-24 | 女式化纤套装 | 3CJOY CORP. | 美国 | $12.7K |
| 2024-10-02 | 女式非棉针织套装 | 3CJOY CORP. | 美国 | $2.4K |
| 2024-10-02 | 非棉针织背心 | 3CJOY CORP. | 美国 | $2.4K |
| 2024-09-30 | 女式非棉针织套装 | 3CJOY CORP. | 美国 | $1.9K |
| 2024-09-30 | 非棉针织背心 | 3CJOY CORP. | 美国 | $1.9K |
| 2024-07-03 | 女式化纤衬衫 | Land 'N' Sea Inc. | 美国 | $148 |
| 2024-07-03 | 女式化纤衬衫 | LAND N SEA INC (KIRK ROBERT TRADING) | 美国 | $1.5K |
| 2024-06-24 | 女式合成纤维裤 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $11.1K |