Thien Nam Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Thiên Nam

70
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $845 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $96.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $845 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $87.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306064378
企查查编码QVNBHM0A7C
成立日期2008-10-13
联系地址163/13/4 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN NAM
企业英文名称THIEN NAM MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址163/13/4 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02854460696
邮箱info@thiennammedical.vn
官网thiennammedical.vn
传真02854460646
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
340290工业清洁制剂
902789分析仪器
854590电气用碳制品
300630X射线造影剂及诊断试剂
903300第90章仪器零件
391739其他塑料管材
853710电力控制板
382219诊断试剂
392190非泡沫塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国24$534.9K
中国25$228.8K
日本2$119.2K
斯洛伐克6$75.0K
韩国4$55.5K
印度3$45.2K
塞尔维亚5$18.5K
法国1$9.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Centronic GmbH德国22$533.8K诊断试剂、其他诊断试剂
B&E Bio Technology Co., Ltd.中国10$126.1K诊断试剂、其他诊断试剂
Randox Teoranta爱尔兰2$119.2K分析仪器、第90章仪器零件
UTAS Technologies s.r.o.斯洛伐克6$75.0K治疗呼吸装置、其他电诊设备
Caretium Medical Instruments Co., Ltd.中国9$63.5K诊断试剂、其他诊断试剂
Avecon Healthcare Pvt. Ltd.印度3$45.2K其他诊断试剂、分析仪器
CARETIUM MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国香港11$33.8K分析仪器、第90章仪器零件
Neomedica d.o.o. Niš塞尔维亚4$18.3K诊断试剂、零售清洁粉剂
Philosys Co., Ltd.韩国3$17.4K诊断试剂、分析仪器
Bioway Biological Technology Co., Ltd.中国3$4.8K诊断试剂、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31工业清洁制剂NEOMEDICA DOO NIS塞尔维亚$210
2026-03-31工业清洁制剂NEOMEDICA DOO NIS塞尔维亚$901
2026-02-24其他诊断试剂CENTRONIC GMBH德国$44
2026-02-24其他诊断试剂CENTRONIC GMBH德国$438
2026-02-24其他诊断试剂CENTRONIC GMBH德国$93
2026-02-24其他诊断试剂CENTRONIC GMBH德国$5.2K
2026-02-24其他诊断试剂CENTRONIC GMBH德国$272
2026-02-24其他诊断试剂CENTRONIC GMBH德国$134
2026-02-24其他诊断试剂CENTRONIC GMBH德国$954
2026-02-24其他诊断试剂CENTRONIC GMBH德国$310

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien Nam Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →