Thien Nam Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Thiên Nam
- 邮箱1
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306064378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHM0A7C |
| 成立日期 | 2008-10-13 |
| 联系地址 | 163/13/4 Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN NAM |
| 企业英文名称 | THIEN NAM MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163/13/4 Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02854460696 |
| 邮箱 | info@thiennammedical.vn |
| 官网 | thiennammedical.vn |
| 传真 | 02854460646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 24 | $534.9K |
| 中国 | 25 | $228.8K |
| 日本 | 2 | $119.2K |
| 斯洛伐克 | 6 | $75.0K |
| 韩国 | 4 | $55.5K |
| 印度 | 3 | $45.2K |
| 塞尔维亚 | 5 | $18.5K |
| 法国 | 1 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Centronic GmbH | 德国 | 22 | $533.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| B&E Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $126.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Randox Teoranta | 爱尔兰 | 2 | $119.2K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| UTAS Technologies s.r.o. | 斯洛伐克 | 6 | $75.0K | 治疗呼吸装置、其他电诊设备 |
| Caretium Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 9 | $63.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Avecon Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $45.2K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| CARETIUM MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国香港 | 11 | $33.8K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| Neomedica d.o.o. Niš | 塞尔维亚 | 4 | $18.3K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Philosys Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.4K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Bioway Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.8K | 诊断试剂、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | NEOMEDICA DOO NIS | 塞尔维亚 | $210 |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | NEOMEDICA DOO NIS | 塞尔维亚 | $901 |
| 2026-02-24 | 其他诊断试剂 | CENTRONIC GMBH | 德国 | $44 |
| 2026-02-24 | 其他诊断试剂 | CENTRONIC GMBH | 德国 | $438 |
| 2026-02-24 | 其他诊断试剂 | CENTRONIC GMBH | 德国 | $93 |
| 2026-02-24 | 其他诊断试剂 | CENTRONIC GMBH | 德国 | $5.2K |
| 2026-02-24 | 其他诊断试剂 | CENTRONIC GMBH | 德国 | $272 |
| 2026-02-24 | 其他诊断试剂 | CENTRONIC GMBH | 德国 | $134 |
| 2026-02-24 | 其他诊断试剂 | CENTRONIC GMBH | 德国 | $954 |
| 2026-02-24 | 其他诊断试剂 | CENTRONIC GMBH | 德国 | $310 |