Ho Duong Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Hồ DươNG
206
进口笔数
1
出口笔数
$718.0K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2024-01-23
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314391202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MM0579 |
| 成立日期 | 2017-05-09 |
| 联系地址 | số 5, đường số 4, khu dân cư Gia Hòa, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỒ DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HO DUONG SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 5, đường số 4, khu dân cư Gia Hòa, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +84907900911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 89 | $333.1K |
| 韩国 | 23 | $178.3K |
| 美国 | 70 | $86.4K |
| 丹麦 | 10 | $84.8K |
| 中国 | 4 | $16.9K |
| 比利时 | 3 | $11.6K |
| 英国 | 7 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 89 | $333.1K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Solgent Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $178.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Integrated DNA Technologies, Inc. | 美国 | 64 | $79.3K | 其他杂环化合物、诊断试剂 |
| Kementec Solution A | 丹麦 | 8 | $64.4K | 其他催化剂制剂、诊断试剂 |
| Kementec Solutions A | 丹麦 | 2 | $20.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Beaver Biomedical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES BV | 荷兰 | 5 | $13.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Oxford Nanopore Technologies PLC | 英国 | 7 | $6.9K | 其他9030仪器、其他诊断试剂 |
| Epoch Life Science Inc. | 美国 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、诊断试剂 |
| MCLAB LLC | 美国 | 1 | $787 | 甘油、诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Integrated DNA Technologies, Inc. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $40 |
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $384 |
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $37 |
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $565 |
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $16 |
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $35 |
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $449 |
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $318 |
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $561 |
| 2026-06-18 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | $40 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies, Inc. | 越南 | $477 |
| 2024-01-23 | 其他诊断试剂 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES INC | 越南 | $478 |
| 2024-01-23 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies, Inc. | 越南 | $478 |
| 2024-01-23 | 其他诊断试剂 | INTEGRATED DNA TECHNOLOGIES INC | 越南 | $600 |
| 2024-01-23 | 其他诊断试剂 | Integrated DNA Technologies, Inc. | 越南 | $477 |