Yeonchi Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP YEONCHI VIệT NAM
26
进口笔数
0
出口笔数
$679.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110236424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3195PC0 |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | số 346, Dịch vụ 07, KĐT Đào Đất - Hàng Bè, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YEONCHI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 346, Dịch vụ 07, KĐT Đào Đất - Hàng Bè, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0522632632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $679.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Tayue Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $387.1K | 卫生用品、人造纤维织物 |
| Rise Technology (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $183.2K | 卫生用品、其他钢铁制品 |
| Sanming Union Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.3K | 卫生用品 |
| Quanzhou Tianjiao Lady & Baby's Hygiene Supply Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.8K | 卫生用品、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 卫生用品 | RISE TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $862 |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | RISE TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | RISE TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | RISE TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | RISE TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | RISE TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | RISE TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | RISE TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | RISE TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | RISE TECHNOLOGY (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $6.9K |