HLK Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HLK VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$687.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500611804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DHYXMT |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Số nhà 3, Ngách 3, Ngõ 6, Đường Nguyễn Viết Tú, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HLK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HLK VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, Ngách 2, Ngõ 6, Đường Nguyễn Viết Tú, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán, sản xuất nguyên vật liệu, các chất phụ gia cho ngành sản xuất vật liệu xây dựng - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84963785785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 252910 | 长石 |
| 250840 | 其他粘土 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $442.1K |
| 印度 | 18 | $232.0K |
| 中国 | 2 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | 13 | $273.0K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| Kanimam Impex Private Ltd. | 印度 | 17 | $226.9K | 长石、石英 |
| PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | 6 | $156.9K | 高岭土、其他粘土 |
| Yosun Ceramic Mineral Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 其他粘土、高岭土 |
| PT ARYA PRIMA SENTOSA | 印度尼西亚 | 1 | $12.2K | 高岭土、其他阴离子表面活性剂 |
| Agarwal Minerals | 印度 | 1 | $5.0K | 长石、砂岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $28.8K |
| 2026-05-05 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $28.8K |
| 2026-04-15 | 长石 | KANIMAM IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $16.0K |
| 2026-04-15 | 长石 | KANIMAM IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $16.0K |
| 2026-03-26 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $53.4K |
| 2026-03-17 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2026-02-26 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $19.2K |
| 2026-02-26 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2026-02-16 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $8.9K |
| 2026-01-05 | 高岭土 | PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | $26.0K |