Goldring Logistics Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDRING LOGISTICS
68
进口笔数
0
出口笔数
$462.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317779956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3DQDVU |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 27 Đường 46, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDRING LOGISTICS |
| 企业英文名称 | GOLDRING LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đường 46, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02837433364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $462.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $132.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $77.0K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Hangzhou Luyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $51.8K | 针织装饰制品、其他钢铁管件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $51.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.1K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Foshan City Sanshui Dongshen Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.6K | 瓷制卫生洁具 |
| Shantou Chenghai Jiahui Yang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.8K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Chaozhou Chaoan Eton Ceramics Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Foshan Sunbow Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他马赛克块 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 其他马赛克块 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-20 | 其他马赛克块 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 其他马赛克块 | FOSHAN SUNBOW TRADING CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-01 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $880 |
| 2026-04-01 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $176 |