Selta Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SELTA
187
进口笔数
1
出口笔数
$3.79M
进口金额
$495
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-04-11
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101188774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2NY3A0 |
| 成立日期 | 2001-11-23 |
| 联系地址 | Lô A2-CN5 cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SELTA |
| 企业英文名称 | SELTA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2-CN5 cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842437330467 |
| 邮箱 | leanh@seltagroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $2.29M |
| 韩国 | 12 | $1.35M |
| 印度 | 6 | $147.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $495 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lequeue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 165 | $2.17M | 瓷制卫生洁具、汽车座椅零件 |
| Seo Won Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $1.35M | 塑料管、未锻造黄铜 |
| Bright Metals (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $132.3K | 未锻造黄铜、其他铜合金 |
| Wuhu Midea Kitchen & Bath Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 电热水器、电热器具零件 |
| IMR (Shanghai) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 冶金机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Lequeue Import & Export Co., Ltd. | 2 | $20.6K | 阀门零件、矿物燃料成型机 | |
| GUANGDONG DONGFANG SHENYU KITCHEN & BATH CO., LTD | 中国 | 1 | $18.2K | 塑料马桶座圈、瓷制卫生洁具 |
| KEI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $15.6K | 绝缘电线、高压电线 |
| Shenzhen Lequeue Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Astra Walker | 澳大利亚 | 1 | $47 | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $495 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG DONGFANG SHENYU KITCHEN & BATH CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG DONGFANG SHENYU KITCHEN & BATH CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-24 | 不锈钢洗涤槽 | SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG DONGFANG SHENYU KITCHEN & BATH CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG DONGFANG SHENYU KITCHEN & BATH CO., LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 金属模具(非注塑) | CS ENGINEERING & TRADE CO., LTD | 韩国 | $495 |