Selta Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SELTA

187
进口笔数
1
出口笔数
$3.79M
进口金额
$495
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-04-11
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $310.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $247.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $163.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.3K · 2 笔出口 $495 · 1 笔2024-05进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $194.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $210.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $195.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $310.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $121.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $193.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $247.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $163.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $145.3K · 2 笔出口 $495 · 1 笔2024-05进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $194.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $210.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $195.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $310.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $121.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $193.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101188774
企查查编码QVNA2NY3A0
成立日期2001-11-23
联系地址Lô A2-CN5 cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SELTA
企业英文名称SELTA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2-CN5 cụm công nghiệp tập trung vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842437330467
邮箱leanh@seltagroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
848190阀门零件
732490钢铁卫浴器具
392290其他塑料洁具
740321未锻造黄铜
392220塑料马桶座圈
830710钢铁软管
391739其他塑料管材
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国168$2.29M
韩国12$1.35M
印度6$147.8K
澳大利亚1$47

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$495

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Lequeue Import & Export Co., Ltd.中国165$2.17M瓷制卫生洁具、汽车座椅零件
Seo Won Co., Ltd.韩国12$1.35M塑料管、未锻造黄铜
Bright Metals (I) Pvt. Ltd.印度4$132.3K未锻造黄铜、其他铜合金
Wuhu Midea Kitchen & Bath Appliances Mfg. Co., Ltd.中国1$38.1K电热水器、电热器具零件
IMR (Shanghai) Machinery Co., Ltd.中国1$37.7K冶金机械零件、非泡沫橡胶密封件
Shenzhen Lequeue Import & Export Co., Ltd.2$20.6K阀门零件、矿物燃料成型机
GUANGDONG DONGFANG SHENYU KITCHEN & BATH CO., LTD中国1$18.2K塑料马桶座圈、瓷制卫生洁具
KEI INDUSTRIES LIMITED印度2$15.6K绝缘电线、高压电线
Shenzhen Lequeue Import & Export Co., Ltd.加拿大1$7.8K阀门龙头、阀门零件
Astra Walker澳大利亚1$47阀门龙头、铜卫浴器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国1$495陶瓷砖(吸水0.5-10%)、贱金属帽架

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24瓷制卫生洁具SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$26
2026-04-24瓷制卫生洁具SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$156
2026-04-24瓷制卫生洁具SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$260
2026-04-24瓷制卫生洁具GUANGDONG DONGFANG SHENYU KITCHEN & BATH CO., LTD中国$2.6K
2026-04-24瓷制卫生洁具GUANGDONG DONGFANG SHENYU KITCHEN & BATH CO., LTD中国$2.6K
2026-04-24瓷制卫生洁具SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$260
2026-04-24不锈钢洗涤槽SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-24瓷制卫生洁具GUANGDONG DONGFANG SHENYU KITCHEN & BATH CO., LTD中国$2.6K
2026-04-24钢铁卫浴器具SHENZHEN LEQUEUE IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$1.0K
2026-04-24瓷制卫生洁具GUANGDONG DONGFANG SHENYU KITCHEN & BATH CO., LTD中国$2.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-11金属模具(非注塑)CS ENGINEERING & TRADE CO., LTD韩国$495

相关企业 · 同类产品

Selta Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →