Quang Minh Business Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG KINH DOANH QUANG MINH
9
进口笔数
0
出口笔数
$30.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316876298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0CY172 |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | D6/23 Quốc Lộ 1A, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KINH DOANH QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D6/23 Quốc Lộ 1A, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909332380 |
| 邮箱 | quangminh2380@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagayama Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $16.3K | 非圆盘耙及中耕机、其他往复泵 |
| Kk Aiwa Shokai | 日本 | 4 | $11.1K | 18千瓦以下拖拉机、非自走式叉车 |
| Huy Long Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 非圆盘耙及中耕机 | NAGAYAMA TRADING CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2023-10-12 | 非圆盘耙及中耕机 | HUY LONG CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2023-09-21 | 非自动电阻焊机 | K K AIWA SHOKAI | 日本 | $68 |
| 2023-09-21 | 非车用柴油机 | K K AIWA SHOKAI | 日本 | $306 |
| 2023-09-21 | 非旋转式割草机 | K K AIWA SHOKAI | 日本 | $221 |
| 2023-09-21 | 非圆盘耙及中耕机 | K K AIWA SHOKAI | 日本 | $1.0K |
| 2023-09-21 | 中功率直流电机 | K K AIWA SHOKAI | 日本 | $1.1K |
| 2023-09-21 | 制冷压缩机 | K K AIWA SHOKAI | 日本 | $204 |
| 2023-09-21 | 其他气泵 | K K AIWA SHOKAI | 日本 | $544 |
| 2023-05-17 | 18-37千瓦拖拉机 | NAGAYAMA TRADING CO LTD | 日本 | $552 |