Quang Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他不饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quang Nguyễn

248
进口笔数
0
出口笔数
$4.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $224.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $108.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $136.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $164.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $167.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $267.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $95.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $167.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $214.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $224.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $108.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $136.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $110.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $89.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $138.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $89.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $164.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $158.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $215.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $167.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $267.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $95.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $167.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $214.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200612521
企查查编码QVN0BVQ585
成立日期2004-12-17
联系地址Số 748 Nguyễn Văn Linh, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUANG NGUYỄN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 748 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话02253944299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
701915化学粘合玻璃毡
701912玻璃纤维粗纱
701961玻璃纤维织物
253090其他矿产品
701971化学粘合玻纤布
392690其他塑料制品
252620块滑石
392190非泡沫塑料片
701911短切玻璃纤维

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$2.35M
马来西亚72$1.91M
新加坡23$583.0K
韩国5$127.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxchem Polymer Industries Sdn. Bhd.马来西亚72$1.91M其他不饱和聚酯、苯乙烯
Changzhou Pro-Tech Trade Co., Ltd.中国49$904.9K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物
Singapore Highpolymer Chemical Products Pte. Ltd.新加坡23$583.0K其他不饱和聚酯、苯乙烯
Dura Polymer Sdn. Bhd.马来西亚26$475.9K玻璃纤维及毡、非泡沫塑料片
HONG KONG SILVER SPRING LTD中国香港32$443.6K玻璃纤维粗纱、玻璃纤维及毡
Jiashan Shantong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国12$177.3K玻璃纤维织物、化学粘合玻璃毡
Power Synergy Inc.中国9$142.4K化学粘合玻璃毡、氨基树脂初级形状
RP Products Sdn. Bhd.马来西亚11$111.8K苯乙烯、其他不饱和聚酯
Shanghai Sailing International Trading Co., Ltd.中国4$86.6K其他不饱和聚酯、二氧化硅
Changzhou Utek Composite Co., Ltd.中国5$23.5KPVC泡沫板、泵及压缩机零件

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17玻璃纤维粗纱HONG KONG SILVER SPRING LTD中国$21.6K
2026-04-17玻璃纤维粗纱HONG KONG SILVER SPRING LTD中国$21.6K
2026-04-15其他矿产品RP PRODUCTS SDN BHD中国$9.9K
2026-04-15其他矿产品RP PRODUCTS SDN BHD中国$9.9K
2026-04-13化学粘合玻璃毡CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD中国$10.3K
2026-04-13化学粘合玻璃毡CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD中国$10.3K
2026-04-13化学粘合玻璃毡CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD中国$10.3K
2026-04-13化学粘合玻璃毡CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD中国$10.3K
2026-04-10化学粘合玻纤布CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD中国$12.3K
2026-04-10化学粘合玻纤布CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD中国$12.3K

相关企业 · 同类产品

Quang Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →