Quang Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quang Nguyễn
248
进口笔数
0
出口笔数
$4.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200612521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BVQ585 |
| 成立日期 | 2004-12-17 |
| 联系地址 | Số 748 Nguyễn Văn Linh, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 748 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02253944299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 701971 | 化学粘合玻纤布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 252620 | 块滑石 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 701911 | 短切玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $2.35M |
| 马来西亚 | 72 | $1.91M |
| 新加坡 | 23 | $583.0K |
| 韩国 | 5 | $127.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxchem Polymer Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 72 | $1.91M | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Changzhou Pro-Tech Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $904.9K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维织物 |
| Singapore Highpolymer Chemical Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $583.0K | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Dura Polymer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $475.9K | 玻璃纤维及毡、非泡沫塑料片 |
| HONG KONG SILVER SPRING LTD | 中国香港 | 32 | $443.6K | 玻璃纤维粗纱、玻璃纤维及毡 |
| Jiashan Shantong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $177.3K | 玻璃纤维织物、化学粘合玻璃毡 |
| Power Synergy Inc. | 中国 | 9 | $142.4K | 化学粘合玻璃毡、氨基树脂初级形状 |
| RP Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $111.8K | 苯乙烯、其他不饱和聚酯 |
| Shanghai Sailing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.6K | 其他不饱和聚酯、二氧化硅 |
| Changzhou Utek Composite Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.5K | PVC泡沫板、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 玻璃纤维粗纱 | HONG KONG SILVER SPRING LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-17 | 玻璃纤维粗纱 | HONG KONG SILVER SPRING LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-15 | 其他矿产品 | RP PRODUCTS SDN BHD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-15 | 其他矿产品 | RP PRODUCTS SDN BHD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-13 | 化学粘合玻璃毡 | CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-13 | 化学粘合玻璃毡 | CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-13 | 化学粘合玻璃毡 | CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-13 | 化学粘合玻璃毡 | CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-10 | 化学粘合玻纤布 | CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-10 | 化学粘合玻纤布 | CHANGZHOU PRO-TECH TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.3K |