Alliance Construction & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 丙烯酸机织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Liên Minh

97
进口笔数
96
出口笔数
$773.9K
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-18
最近出口
61
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $456 · 1 笔出口 $58.6K · 1 笔2023-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $142.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 3 笔出口 $92.2K · 1 笔2024-04进口 $9.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $521 · 1 笔出口 $85.4K · 1 笔2024-06进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.3K · 2 笔出口 $147.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 2 笔2024-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $105.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2025-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $37.2K · 1 笔2025-03进口 $192.5K · 8 笔出口 $31.9K · 8 笔2025-04进口 $54.8K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $40.7K · 4 笔出口 $72.0K · 2 笔2025-06进口 $26.8K · 10 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $45.2K · 6 笔2025-08进口 $3.4K · 3 笔出口 $178.9K · 8 笔2025-09进口 $7.2K · 5 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-10进口 $164.6K · 7 笔出口 $71.0K · 5 笔2025-11进口 $8.9K · 4 笔出口 $214.7K · 11 笔2025-12进口 $28.3K · 8 笔出口 $81.3K · 5 笔2026-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $47.4K · 2 笔2026-02进口 $18.1K · 3 笔出口 $31.6K · 3 笔2026-03进口 $8.6K · 3 笔出口 $31.6K · 2 笔2026-04进口 $43 · 1 笔出口 $90.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $456 · 1 笔出口 $58.6K · 1 笔2023-10进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $142.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 3 笔出口 $92.2K · 1 笔2024-04进口 $9.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $521 · 1 笔出口 $85.4K · 1 笔2024-06进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.3K · 2 笔出口 $147.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 2 笔2024-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $105.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 1 笔2025-01进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $37.2K · 1 笔2025-03进口 $192.5K · 8 笔出口 $31.9K · 8 笔2025-04进口 $54.8K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-05进口 $40.7K · 4 笔出口 $72.0K · 2 笔2025-06进口 $26.8K · 10 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $45.2K · 6 笔2025-08进口 $3.4K · 3 笔出口 $178.9K · 8 笔2025-09进口 $7.2K · 5 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-10进口 $164.6K · 7 笔出口 $71.0K · 5 笔2025-11进口 $8.9K · 4 笔出口 $214.7K · 11 笔2025-12进口 $28.3K · 8 笔出口 $81.3K · 5 笔2026-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $47.4K · 2 笔2026-02进口 $18.1K · 3 笔出口 $31.6K · 3 笔2026-03进口 $8.6K · 3 笔出口 $31.6K · 2 笔2026-04进口 $43 · 1 笔出口 $90.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0304317552
企查查编码QVNHUG27GV
成立日期2006-04-20
联系地址56-58 Đường Võ Oanh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT CAO CẤP ALLIANCE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56-58 Đường Võ Oanh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02838992759
邮箱alliance@alliancevn.com
官网www.alliancevn.com
传真02838992758
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物
590500纺织墙布
590310PVC涂层织物
410712加工牛马皮革
580136雪尼尔织物
392190非泡沫塑料片
8536691000伏以下插头插座
551219聚酯短纤织物
521141棉混纺机织布
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940360其他木家具
940391木制家具零件
940330木制办公家具
940161软垫木座椅
940340木制厨房家具
700992带框玻璃镜
940320非办公金属家具
442199其他木制品
701399其他玻璃制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国2$141.5K
土耳其2$96.6K
意大利11$88.6K
墨西哥4$67.0K
荷兰8$63.0K
美国18$59.2K
中国台湾2$58.4K
中国29$51.7K
泰国8$51.4K
新加坡2$50.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国87$2.09M
澳大利亚6$100.7K
中国台湾1$45.6K
越南2$15.8K
加拿大1$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cetec Pte. Ltd.新加坡3$102.2K染色聚酯布、棉混纺机织布
TD Fabrics Pte. Ltd.新加坡5$69.3K丙烯酸机织物、聚酯长丝织物
Veranda Ltd.意大利3$61.9K其他亚麻织物、丙烯酸机织物
Xessex Pte. Ltd.新加坡5$52.0KPVC地板/墙覆盖物、纺织墙布
Tatum Co., Pte. Ltd.新加坡3$17.8K聚酯长丝织物、丙烯酸机织物
Pacific Hues Pte. Ltd.新加坡3$12.2K合成机织布、色织人造纤维布
Kvadrat Singapore Pte. Ltd.新加坡3$11.0K聚酯短纤织物、其他纺织制品
Senjing (Fujian) Decoration Material Co., Ltd.中国4$10.5K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
American Contract Furniture美国3$8.8K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
Cybart International LLC中国6$5.1K带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Product Marketing Llc Dba Modloft美国16$650.9K卧室木家具、金属框架软垫椅
Evan Ross & Co., LLC美国25$444.6K其他木家具、软垫木座椅
Mitchell Gold + Bob Williams美国7$294.7K其他木家具、藤柳家具
Brand Standard Furnishings LLC美国6$162.1K卧室木家具、软垫木座椅
Atelier Imports LLC美国4$114.6K其他木家具、卧室木家具
University Furnishings L.P.美国2$60.3K其他木家具、软垫木座椅
Urton Trading Pte. Ltd.新加坡2$52.6K卧室木家具、藤柳家具
RJ Living Pty Ltd澳大利亚2$47.7K其他木家具、木制座椅
Dharma Lifestyles Pte. Ltd.新加坡8$31.9K其他木家具、软垫木座椅
A to Z Trading, Inc.美国2$21.7K软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03低吸水率瓷砖ARCHITECTURAL DESIGN新加坡$1
2026-04-03加工玻璃ARCHITECTURAL DESIGN新加坡$1
2026-04-03其他钢铁制品ARCHITECTURAL DESIGN新加坡$4
2026-04-03其他建筑石料ARCHITECTURAL DESIGN新加坡$3
2026-04-03合成纤维绳ARCHITECTURAL DESIGN新加坡$1
2026-04-03陶瓷砖ARCHITECTURAL DESIGN新加坡$1
2026-04-03着色浮法玻璃ARCHITECTURAL DESIGN新加坡$1
2026-04-03合成纤维绳ARCHITECTURAL DESIGN新加坡$1
2026-04-03加工玻璃ARCHITECTURAL DESIGN新加坡$1
2026-04-03夹层安全玻璃ARCHITECTURAL DESIGN新加坡$1

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18其他木家具EVAN ROSS & CO LLC美国$5.5K
2026-04-18其他木家具EVAN ROSS & CO LLC美国$214
2026-04-18其他木家具EVAN ROSS & CO LLC美国$526
2026-04-18软垫木座椅EVAN ROSS & CO LLC美国$10.0K
2026-04-18其他木家具EVAN ROSS & CO LLC美国$610
2026-04-18其他木家具EVAN ROSS & CO LLC美国$921
2026-04-18其他木家具EVAN ROSS & CO LLC美国$1.6K
2026-04-17其他木家具EVAN ROSS & CO LLC美国$16.3K
2026-04-05其他木家具EVAN ROSS & CO LLC美国$305
2026-04-05软垫木座椅EVAN ROSS & CO LLC美国$29.0K

相关企业 · 同类产品

Alliance Construction & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →