Alliance Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Liên Minh
97
进口笔数
96
出口笔数
$773.9K
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-18
最近出口
61
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304317552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUG27GV |
| 成立日期 | 2006-04-20 |
| 联系地址 | 56-58 Đường Võ Oanh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT CAO CẤP ALLIANCE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56-58 Đường Võ Oanh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02838992759 |
| 邮箱 | alliance@alliancevn.com |
| 官网 | www.alliancevn.com |
| 传真 | 02838992758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 521141 | 棉混纺机织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $141.5K |
| 土耳其 | 2 | $96.6K |
| 意大利 | 11 | $88.6K |
| 墨西哥 | 4 | $67.0K |
| 荷兰 | 8 | $63.0K |
| 美国 | 18 | $59.2K |
| 中国台湾 | 2 | $58.4K |
| 中国 | 29 | $51.7K |
| 泰国 | 8 | $51.4K |
| 新加坡 | 2 | $50.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 87 | $2.09M |
| 澳大利亚 | 6 | $100.7K |
| 中国台湾 | 1 | $45.6K |
| 越南 | 2 | $15.8K |
| 加拿大 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cetec Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $102.2K | 染色聚酯布、棉混纺机织布 |
| TD Fabrics Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $69.3K | 丙烯酸机织物、聚酯长丝织物 |
| Veranda Ltd. | 意大利 | 3 | $61.9K | 其他亚麻织物、丙烯酸机织物 |
| Xessex Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $52.0K | PVC地板/墙覆盖物、纺织墙布 |
| Tatum Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.8K | 聚酯长丝织物、丙烯酸机织物 |
| Pacific Hues Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.2K | 合成机织布、色织人造纤维布 |
| Kvadrat Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.0K | 聚酯短纤织物、其他纺织制品 |
| Senjing (Fujian) Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| American Contract Furniture | 美国 | 3 | $8.8K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Cybart International LLC | 中国 | 6 | $5.1K | 带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Product Marketing Llc Dba Modloft | 美国 | 16 | $650.9K | 卧室木家具、金属框架软垫椅 |
| Evan Ross & Co., LLC | 美国 | 25 | $444.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Mitchell Gold + Bob Williams | 美国 | 7 | $294.7K | 其他木家具、藤柳家具 |
| Brand Standard Furnishings LLC | 美国 | 6 | $162.1K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Atelier Imports LLC | 美国 | 4 | $114.6K | 其他木家具、卧室木家具 |
| University Furnishings L.P. | 美国 | 2 | $60.3K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Urton Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $52.6K | 卧室木家具、藤柳家具 |
| RJ Living Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $47.7K | 其他木家具、木制座椅 |
| Dharma Lifestyles Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $31.9K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| A to Z Trading, Inc. | 美国 | 2 | $21.7K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 低吸水率瓷砖 | ARCHITECTURAL DESIGN | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-03 | 加工玻璃 | ARCHITECTURAL DESIGN | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | ARCHITECTURAL DESIGN | 新加坡 | $4 |
| 2026-04-03 | 其他建筑石料 | ARCHITECTURAL DESIGN | 新加坡 | $3 |
| 2026-04-03 | 合成纤维绳 | ARCHITECTURAL DESIGN | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-03 | 陶瓷砖 | ARCHITECTURAL DESIGN | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-03 | 着色浮法玻璃 | ARCHITECTURAL DESIGN | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-03 | 合成纤维绳 | ARCHITECTURAL DESIGN | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-03 | 加工玻璃 | ARCHITECTURAL DESIGN | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-03 | 夹层安全玻璃 | ARCHITECTURAL DESIGN | 新加坡 | $1 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他木家具 | EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | $5.5K |
| 2026-04-18 | 其他木家具 | EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | $214 |
| 2026-04-18 | 其他木家具 | EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | $526 |
| 2026-04-18 | 软垫木座椅 | EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | $10.0K |
| 2026-04-18 | 其他木家具 | EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | $610 |
| 2026-04-18 | 其他木家具 | EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | $921 |
| 2026-04-18 | 其他木家具 | EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他木家具 | EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | $16.3K |
| 2026-04-05 | 其他木家具 | EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | $305 |
| 2026-04-05 | 软垫木座椅 | EVAN ROSS & CO LLC | 美国 | $29.0K |